Thứ Hai, 12 tháng 1, 2026

Tuổi thơ bình an - Bệ phóng cho cuộc đời thênh thang



Sáng thứ bảy 3.1 đầu năm, mình dự buổi chia sẻ về Giáo Dục và Gia Đình với Diễn giả khách mời là Thầy Lương Dũng Nhân, do Cô Bùi Trân Phượng host tại Cafe Thứ 7. Chủ đề hôm đó là “Tuổi thơ bình an - Cuộc đời rộng mở”. Thầy Nhân đề xuất đổi một chút tựa đề, để tạo sự vần điệu và cảm giác phóng khoáng hơn thành “Tuổi thơ bình an - Cuộc đời thênh thang”. Mình đúc kết lại dưới đây những điểm chính rút ra từ buổi chia sẻ hữu ích này (nhất là cho các bậc phụ huynh, trong việc nuôi dạy con trẻ).

Cốt lõi của bình an đối với con trẻ là cảm giác được yêu thương. Sự kết nối và tình yêu thương của gia đình tạo nên một nền tảng vững chắc giúp một đứa trẻ vượt qua những xáo trộn bên ngoài. 

Một trong những điểm nhấn quan trọng là cảnh báo về sự "Tha hóa" (alienation) trong thời đại AI.  Ngày xưa, một nghệ nhân làm ra đôi giày hay bình gốm sẽ kết nối sâu sắc với nhu cầu của khách hàng và sản phẩm của mình từ đầu đến cuối. Trong thời đại công nghiệp, con người bị biến thành một "ốc vít" trong hệ thống, chỉ làm một công đoạn nhỏ (ví dụ: dán đế giày) và mất đi sự kết nối với ý nghĩa công việc. Thầy Nhân mượn khái niệm của Karl Marx để chỉ ra rằng, nếu thời đại công nghiệp biến con người thành "ốc vít", thì thời đại AI đang biến con người thành "cổng giao tiếp", nơi chúng ta tự công cụ hóa bản thân để đổi lấy năng suất, đánh mất bản sắc và sự kết nối với ý nghĩa công việc.

Để thoát khỏi sự tha hóa đó và hướng tới một "cuộc đời thênh thang", giáo dục phải hướng đến tầng cao nhất của tháp Maslow - Tự hiện thực hóa (Self-actualization, tự thực chứng). Theo Thầy Nhân, khái niệm “tự hiện thực hóa” này tương đồng với "Giác ngộ", "Phật tính" trong đạo Phật hay "Cá thể hóa" của Carl Jung. Con người phải là đích đến cuối cùng (theo Immanuel Kant), chứ không phải là công cụ. 

Cuộc đời thênh thang là cuộc đời không bị tha hóa. Sự tự hiện thực hóa phải đến từ chính bên trong mỗi người, như lời Đức Phật dạy  "Hãy tự thắp đuốc lên mà đi". Không ai có thể áp đặt một công thức hay quan điểm để bắt người khác trở thành chính họ.

Nhiều phụ huynh đang chạy theo những cuộc đua không thuộc về mình, cố gắng biến con cái thành những "thần đồng photocopy". Trẻ em ở lứa tuổi mầm non đã bị ép học đọc, viết, tính toán nhanh và sưu tầm các chứng chỉ, giải thưởng để chuẩn bị hồ sơ vào các trường đại học top đầu ngay từ khi mới 3 tuổi. Đây là một biểu hiện của việc tự công cụ hóa con người, đi ngược lại với tinh thần bình an và thênh thang của cuộc sống. 

Nhiều phụ huynh luôn cảm thấy mình "chưa đủ tốt", nhưng thực tế họ đang "làm quá nhiều" và tiêu tốn quá nhiều năng lượng vào các cuộc đua xã hội. Sự cạn kiệt về tâm trí và sức lực khiến cha mẹ không thể hiện diện trọn vẹn bên con cái như một con người đúng nghĩa. 

BA HÓA THÂN CỦA NIETZSCHE 

Thầy Nhân dùng hình ảnh "con lạc đà" để mô tả việc con người tự hào khi gánh trên vai hàng đống tri thức, kỳ vọng và thành tích nhưng thực chất lại rất nặng nề. 

Để có một cuộc đời "thênh thang", con người cần đi qua ba giai đoạn, ba hóa thân theo Nietzsche:

Con Lạc đà (Gánh nặng của sự vâng phục): Giai đoạn mang vác gánh nặng của tri thức và kỳ vọng xã hội. [Trong triết lý của Nietzsche, con lạc đà là biểu tượng của sức chịu đựng, sự vâng lời và tinh thần "Tôi phải". Đây là giai đoạn con người chấp nhận mang vác trên vai những gánh nặng khổng lồ. Trong bối cảnh xã hội hiện đại, những gánh nặng này chính là tri thức, kỳ vọng và các quy chuẩn thành công mà xã hội áp đặt. Con lạc đà tuy mạnh mẽ nhưng không có tự do; nó chỉ đi theo con đường đã được vạch sẵn trên sa mạc mênh mông của những quy tắc].

Con Sư tử: Dũng cảm nói "Không" với những định kiến và áp lực không thuộc về mình, sẵn sàng đối diện với những quy chuẩn khắt khe của xã hội. [Để có một cuộc đời "thênh thang", con người không thể mãi là lạc đà. Nó cần hóa thân thành sư tử để giành lấy tự do. Tinh thần của giai đoạn này là "Tôi muốn". Đây là giai đoạn của sự dũng cảm và nổi loạn. Con sư tử dám đối mặt với "con rồng" của những giá trị cũ kỹ. Nhiệm vụ cốt lõi của nó là nói "Không" với những định kiến, áp lực và những khuôn mẫu không thuộc về mình. Trong hành trình phát triển, đây là lúc cá nhân bắt đầu kháng cự lại sự đồng hóa và áp lực tuân thủ của đám đông. Họ sẵn sàng chấp nhận sự cô đơn để bảo vệ bản sắc riêng, từ chối trở thành một "bản photocopy" hay một công cụ năng suất đơn thuần].

Đứa trẻ (Sự tái sinh và Sáng tạo): Trở nên như nhiên, trọn vẹn và hòa hợp với dòng chảy của cuộc đời. [Sư tử có thể tạo ra tự do, nhưng nó chưa thể tạo ra những giá trị mới. Để làm được điều đó, sư tử phải hóa thân thành Đứa trẻ. Tinh thần của giai đoạn này là sự "như nhiên". Đứa trẻ đại diện cho một sự khởi đầu mới, một trò chơi, một bánh xe tự quay. Đây là đỉnh cao của sự Tự hiện thực hóa (Self-actualization). Người ở trạng thái "Đứa trẻ" sở hữu "Tâm ban sơ", nhìn cuộc đời tươi mới, không bị che lấp bởi ký ức hay định kiến; hành động một cách tự nhiên, linh hoạt và có khả năng sáng tạo và kiến tạo ý nghĩa cuộc đời mình]. 

Đừng mãi chất lên vai con những gánh nặng để biến con thành một "con lạc đà" vĩ đại nhưng khổ đau. Giáo dục đích thực phải tạo ra không gian để trẻ được chuyển hóa, được dũng cảm nói lên tiếng nói của mình (Sư tử) và cuối cùng là được sống trọn vẹn, sáng tạo như một "Đứa trẻ" đúng nghĩa, nơi con tự kiến tạo nên cuộc đời thênh thang của chính mình.

ĐẶC ĐIỂM CỦA NGƯỜI TỰ HIỆN THỰC HÓA 

Thầy Nhân giới thiệu 15 đặc điểm của người tự hiện thực hóa tiềm năng (Self-actualizer), theo Abraham Maslow. [Nếu bạn có đọc bài trước của mình về Mô Hình Xoắn Động thì sẽ thấy mối liên hệ giữa những đặc điểm của người tự thực chứng với hệ vMeme đang vận hành ở Tầng thứ 2 của Xoắn Động - Vàng hay Xanh lam ngọc].

Đối với chính mình:

Họ phân biệt rõ mục đích và phương tiện, hiểu rõ đích đến của mình (hạnh phúc, cống hiến) và không bị bám chấp vào phương tiện (tiền bạc, tài sản).

Họ có khả năng chấp nhận triệt để bản thân (cả ánh sáng và bóng tối).

Họ thoải mái với sự cô đơn, chấp nhận thực tế rằng mỗi người là một linh hồn độc lập và không sợ hãi sự cô độc vốn có của con người. 

Họ hành động như nhiên, vượt qua sự kiểm soát cứng nhắc để đạt đến trạng thái tự do nhưng vẫn nằm trong khuôn khổ đạo đức.

Họ không nhất nhất bắt mọi việc phải theo ý chí hay kế hoạch cá nhân mà biết đồng cảm và hành động theo yêu cầu của hoàn cảnh hiện tại. Chính sự linh hoạt này giúp họ dễ thành công và mang lại sự bình an, hiệu quả cho những người xung quanh.

Họ thường xuyên có những trải nghiệm đỉnh cao, hòa mình hoàn toàn vào công việc (Flow) hay cảm giác hòa nhập vào thiên nhiên rộng lớn hoặc trước những đức hạnh vĩ đại của con người (Awe).

Họ có chánh niệm, khả năng hiện diện trọn vẹn với người khác, cởi mở đón nhận mọi diễn biến cảm xúc dù dễ chịu hay khó chịu mà không áp đặt mong cầu cá nhân.

Đối với người khác và xã hội:

Do đã thoải mái với chính mình và sự cô đơn, họ có xu hướng quan tâm tích cực và mong muốn giúp đỡ người khác một cách thuần khiết nhất. Họ sử dụng Tư duy kiến tạo (Design Thinking) bắt đầu từ sự rung cảm trước nỗi đau của người khác (Dù làm kế toán, tài xế hay nhà khoa học, mục đích cuối cùng vẫn là phục vụ và giải quyết nỗi đau hay vấn đề của người khác. Nếu mọi công việc đều vận hành bằng sự quan tâm và trắc ẩn thực sự, đó mới là giá trị thật, thay vì chỉ là những quy trình khô khan khiến con người bị tha hóa).

Họ luôn thể hiện sự tôn trọng và tinh thần dân chủ cao độ trong các mối quan hệ xã hội. Họ chấp nhận sự đa dạng của mỗi cá nhân về góc độ tiếp cận, nhu cầu, nhận thức và hoàn cảnh sống khác nhau. Với họ, không có ai là "số một" tuyệt đối; thay vào đó, nhiều người khác nhau sẽ cùng giải quyết những vấn đề và nỗi đau khác nhau của thị trường. Họ quan niệm rằng cuộc đời không phải là một cuộc đua với bất kỳ ai, mọi cuộc đua đều là ảo, từ đó giúp giải tỏa áp lực vắt kiệt sức lực cho bản thân và con cái.

Thay vì cố gắng đáp ứng nhu cầu của tất cả mọi người, họ chọn cách gắn kết sâu sắc và trọn vẹn với một số ít người ở mức độ chọn lọc. Điều này giúp họ tránh bị kiệt sức và duy trì được những ranh giới cá nhân rõ ràng.

Lối hài hước của họ mang tính triết lý, không bao giờ lấy nỗi đau, khó khăn hay sự khác biệt của người khác ra làm trò đùa. Họ chủ yếu trào phúng chính bản thân mình thông qua việc nhìn ra những sự vô lý, nghịch lý của bản thân và cuộc đời. Cách nhìn này giúp họ không rơi vào sự tự mãn, tự cao hay tự đắc.

Họ có khả năng kháng cự mạnh mẽ trước những áp lực phải đồng hóa với người khác hoặc các yêu cầu tuân thủ từ xã hội. Hiểu rõ hệ giá trị mà mình đang theo đuổi, họ dũng cảm nói "Không" với những tiêu chuẩn thành công áp đặt. Trong kinh tế hiện đại, thành công thực sự đến từ việc tìm ra "kẽ hở" (ngách riêng) để làm khác đi so với số đông nhưng vẫn mang lại tác dụng, thay vì chỉ bắt chước công thức thành công của người khác.

Đối với cuộc đời 

Họ mang tâm ban sơ (beginner’s mind) - tiếp cận mọi khoảnh khắc, con người và sự vật với sự tươi mới như lần đầu tiên, thay vì dựa trên sự chồng chất của ký ức. Tâm ban sơ cho phép họ không ngừng học hỏi, làm mới bản thân và phản ứng ứng biến linh hoạt với mọi thay đổi của cuộc sống.

Họ nhìn mọi thứ một cách chân thực nhất, thấy rõ cả ánh sáng, bóng tối, sự chân thật lẫn những chiêu trò mà không cần gán nhãn hay định kiến.

Họ không chỉ bận tâm đến chuyện "cơm áo gạo tiền" cá nhân mà còn trăn trở về những vấn đề lớn lao hơn như số phận con người, môi trường và trái đất. Động lực để họ giải quyết các vấn đề vĩ mô thường đến từ sự đồng cảm sâu sắc với những nỗi đau có thật từ bản thân hay những người thân xung quanh.

Sự sáng tạo của họ luôn hướng tới mục đích giải quyết trực tiếp hoặc gián tiếp những vấn đề lớn lao mà họ đang quan tâm.

Họ có những đam mê và theo đuổi riêng, không chạy theo đám đông mà trung thành với những giá trị và mục tiêu riêng của bản thân.

Những vĩ nhân như Einstein, Gandhi, Mẹ Teresa, Nikola Tesla hay Bác Hồ... dù mỗi người ở một lĩnh vực và hướng đi riêng khác nhau, nhưng tất cả đều bắt đầu từ một “hạt giống” chung: Năng lực rung cảm và đồng cảm với nỗi đau của cuộc đời.

Nếu chúng ta chỉ sống theo công thức chung của xã hội (điểm cao, bằng cấp, công việc ổn định, lương cao) mà thiếu đi sự trắc ẩn và mục đích sống, chúng ta sẽ dễ rơi vào cuộc khủng hoảng danh tính ở tuổi trung niên. Một cuộc đời thực sự "thênh thang" là cuộc đời được dẫn dắt bởi sự thấu cảm, dám dấn thân giải quyết những nỗi khổ đau và mang lại giá trị thực cho cuộc sống.

GIÁO DỤC TRẺ EM

Phê phán thực trạng cha mẹ ép con chạy theo "cuộc đua thần đồng", Thầy Nhân nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trả lại cho trẻ không gian tự trải nghiệm. 

“Chính những thử nghiệm, trải nghiệm mới làm nên tri thức cuộc đời của mình chứ không chỉ là những tri thức mình học từ sách vở hay ai đó nói cho mình nghe. Tự mình phải thử nghiệm với cuộc đời của mình. Mình có cho con mình đủ không gian thử nghiệm chưa? 

Thời gian của đứa con bây giờ bị băm nhỏ và bị định hướng bởi tất cả những người lớn. Nhìn vào thời gian biểu của con là biết ngay con đang làm cái đó cho con hay con làm vì ai khác. Và cái không gian, cái thời gian tự thí nghiệm, tự phát triển của con ở đâu? Cái thời gian con tự chiêm nghiệm cho chính mình ở đâu?"

Cha mẹ cần giúp trẻ trân quý bản thân với tất cả các đặc điểm riêng biệt, thay vì chỉ tập trung vào khái niệm "điểm mạnh hay điểm yếu" vốn mang tính phân biệt. Mỗi đặc điểm khi được đặt vào đúng môi trường sẽ trở thành giá trị. Ví dụ: người giỏi phát hiện lỗi sai có thể làm tốt công việc kiểm soát chất lượng; người tỉ mỉ hợp với nghiên cứu khoa học, trong khi người nhanh nhẹn hợp với các công việc ngắn hạn. Thầy Nhân nhắc đến câu nói "Bản đồ không phải là thực địa" để nhấn mạnh việc không nên nhìn nhận thế giới hay con người chỉ qua những nhãn dán hay lý thuyết hạn hẹp.

Trẻ em được khuyến khích nên kết nối với tự nhiên. Ngày nay trẻ thường bị vây hãm trong bốn bức tường và tiếp xúc với máy móc quá nhiều. Tương tác với máy móc tạo ra tâm lý mong đợi kết quả tức thì, làm mất đi năng lực chờ đợi và bao dung với sự bất định. Ngược lại, việc quan sát tự nhiên (như trồng cây) giúp trẻ hiểu về tiến trình của sự sống và rèn luyện sự kiên nhẫn.

Để trẻ có hệ thần kinh bình an, cha mẹ cần giảm thiểu các trải nghiệm tiêu cực như bạo lực gia đình, xâm hại thể chất, tinh thần, sự bỏ mặc… Xâm hại tinh thần đôi khi đến từ những thói quen vô tình như việc cha mẹ thường xuyên so sánh con với người khác, làm vỡ vụn niềm tin vào giá trị bản thân của trẻ. Bỏ mặc thể chất là khi không gian sống không an toàn, lộn xộn, thiếu sự chăm sóc cơ bản. Sự "bỏ mặc về tình cảm" xảy ra khi cha mẹ hiện diện về thể chất nhưng tâm trí lại bị chiếm hữu bởi công việc hoặc điện thoại.  

Những trải nghiệm tiêu cực này nếu kéo dài sẽ gây ra sang chấn tâm lý phát triển (Developmental Trauma), vốn còn khó giải quyết hơn các sang chấn do sự kiện đột xuất. 

Cha mẹ nên dành thời gian hiện diện trọn vẹn cho con (dù chỉ 15-20 phút), tránh trạng thái "chú ý một nửa" (half attention). Các gia đình nên tắt tivi trong bữa ăn để tạo không gian trò chuyện và kết nối thực sự.

Cảm xúc và trạng thái thần kinh của cha mẹ có tính lây truyền. Nếu cha mẹ lo âu, căng thẳng hay giận dữ, trẻ sẽ cảm nhận và bị ảnh hưởng trực tiếp. Cha mẹ cần rèn luyện năng lực tự điều hòa bản thân (thông qua thiền tập, yoga...) trước khi yêu cầu con kiểm soát cảm xúc.

Để bù đắp cho các trải nghiệm tiêu cực, cha mẹ cần tạo ra các trải nghiệm tích cực 4S dựa trên khung của nhà tâm lý học Daniel Siegel:

Safe (An toàn): Đảm bảo an toàn về mặt vật lý.

Secure (An tâm): Tạo ra sự ổn định, nhịp điệu sinh hoạt có thể dự báo trước (đặc biệt quan trọng với trẻ có sự khác biệt về thần kinh như ADHD hay tự kỷ).

Soothed (An ổn): Trẻ được an ủi, vỗ về khi gặp nỗi đau hoặc bị kích hoạt cảm xúc.

Seen (An hiện): Trẻ được nhìn nhận và chấp nhận đúng như chính mình, không bị cha mẹ áp đặt các khuôn mẫu hay điều kiện để được yêu thương.

Trẻ cần được tự do bộc lộ mọi cảm xúc (vui, buồn, hờn giận) một cách lành mạnh. Cha mẹ nên tôn trọng diễn trình cảm xúc của con thay vì ép con nín khóc ngay lập tức. Hệ thần kinh con người phải đến 30 tuổi mới hoàn thiện, nên những cơn bùng nổ cảm xúc ở trẻ là hoàn toàn bình thường.

Mọi khoảnh khắc, đặc biệt là khi sai lầm xảy ra, đều là cơ hội giáo dục quý giá. Cha mẹ không nên bao biện hay che lấp sai lầm của con, mà cần cùng con đối diện với các trách nhiệm phát sinh, giúp con hiểu rằng "Con không đơn độc trong việc xử lý, khắc phục hậu quả hay xin lỗi". Thay vì để trẻ tự xử lý, cha mẹ nên đặt câu hỏi: "Con cần ba mẹ hỗ trợ thế nào để khắc phục và rút kinh nghiệm cho lần sau?". 

"Thuận duyên tu đức, nghịch duyên tu tâm". Khi mọi việc không như ý, đó là lúc tốt nhất để quan sát và chuyển hóa các cảm xúc tiêu cực (tham, sân, si) bên trong mình.

Không để gia đình là sợi dây duy nhất, trẻ cần thấy rằng thế giới ngoài kia vẫn có những người tốt và đáng tin cậy. Quy tắc 3 sợi dây đó là, ngoài cha mẹ, trẻ cần ít nhất 2 mối quan hệ thân thiết khác với những người lớn vững vàng (thầy cô, họ hàng, bạn bè của cha mẹ...) để tạo thành một mạng lưới hỗ trợ chắc chắn. Việc đa dạng hóa môi trường sống, cho trẻ tham gia các cộng đồng khác nhau (lớp bóng rổ, nhóm khoa học, hàng xóm...) giúp trẻ không bị bó hẹp trong một không gian duy nhất.

Trường học nên là nơi duy trì sự thích thú khám phá thay vì gò ép trẻ theo các tiêu chuẩn cứng nhắc. Chúng ta cần tôn trọng sự phát triển tự nhiên và khả năng tự học của trẻ. Thầy Nhân dẫn chứng câu chuyện một nghiên cứu sinh tiến sĩ tại Stanford dù đến lớp 5 vẫn chưa thuộc bảng cửu chương. Điều quan trọng không phải là kiến thức nhất thời mà là năng lực tự học và niềm yêu thích tìm tòi. Việc ép trẻ vào các "khung chuyên gia" quá sớm (luyện gà) sẽ làm mất đi tiềm năng phát triển tự nhiên của não bộ (vốn hoàn thiện đến gần tuổi 30). Mỗi đứa trẻ có nhu cầu và hoàn cảnh riêng; việc gò ép trẻ theo tất cả những "tinh hoa thiên hạ" là không thực tế và có hại. 

Cha mẹ nên khuyến khích, cho trẻ cơ hội làm việc gì đó cho cộng đồng (như tặng quà cho người vô gia cư, xây trường, làm kệ sách...) để trẻ cảm nhận được giá trị của bản thân. Tránh các hoạt động từ thiện mang tính "phong trào" hay "thuận tiện". Hãy để trẻ trực tiếp cảm nhận và rung động trước những nỗi đau thực tế.

Một thông điệp mạnh mẽ dành cho phụ huynh, đặc biệt với những người mẹ, là khái niệm "Cai con". Cha mẹ cần học cách "cai con" giống như con từng cai sữa. Đó là việc chấp nhận con ngày càng độc lập và bớt cần đến cha mẹ để trẻ có thể thực sự trưởng thành một cách lành mạnh. 

Khi cha mẹ (đặc biệt là người mẹ) có cuộc sống riêng phong phú, họ sẽ ít có xu hướng can thiệp tiêu cực vào cuộc đời của con cái. Sự can thiệp quá mức thường là hệ quả của việc cha mẹ cảm thấy cuộc đời mình trống rỗng. Do đó, để nuôi dạy con tốt, cha mẹ phải sống trọn vẹn cuộc đời của chính mình. 

"Hãy sống trọn đời mình đi, rồi con sẽ sống trọn đời con". Đừng hy sinh đời mình cho con một cách mù quáng, vì trẻ sẽ học cách hy sinh đời mình cho một thứ khác thay vì sống một cuộc đời ý nghĩa.

Một phụ huynh đặt câu hỏi: "Liệu sự bình an quá mức có làm trẻ trở nên yếu đuối và thiếu ý chí?". Thầy Nhân khẳng định: Cuộc đời luôn có sóng gió, không bao giờ bằng phẳng. Bản thân việc trẻ lớn lên, tập đi, tập đứng và đối diện với trọng lực trái đất đã là một thử thách. Cha mẹ không nên "chắn sóng" hoàn toàn cho con (ngoại trừ những "sóng thần" nguy hiểm), mà hãy để trẻ được trải nghiệm cả hạnh phúc lẫn thất bại. 

Sự bao bọc quá mức khiến trẻ thiếu đi "kháng thể" tâm lý để đối diện với sự bất công và mặt trái của cuộc đời. Hãy để trẻ va đập tự nhiên với cuộc đời từ nhỏ để trẻ tự xây dựng năng lực quản lý cuộc đời mình. Đồng thời, cha mẹ cũng không nên tự tạo thêm "gánh nặng chì" hay nỗi sợ hãi nhân tạo cho trẻ. Cha mẹ có thể giúp trẻ đi qua thử thách bằng sức lực của chính mình, và chỉ bù đắp những chỗ thiếu và giảm dần sự hỗ trợ khi trẻ đã vững vàng hơn (phương pháp giàn giáo).

Buổi chia sẻ khép lại với tư tưởng của Picasso: "Mục đích cuộc đời là tìm ra món quà của riêng mình, và ý nghĩa cuộc đời là trao tặng nó đi". Tuy nhiên, Thầy Nhân tin rằng giáo dục không chỉ là tìm kiếm (finding) mà là kiến tạo (creating). Một cuộc đời thênh thang là cuộc đời mà ở đó, mỗi người tự kiến tạo nên con đường, tri thức và ý nghĩa cuộc đời mình, dựa trên sự hiện hữu trọn vẹn, tự do, được dẫn dắt bởi lòng trắc ẩn và sự dấn thân giải quyết những nỗi đau thực tế của con người.



Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét