Hiển thị các bài đăng có nhãn Consciousness. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Consciousness. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Hai, 5 tháng 1, 2026

Mô hình xoắn động - Bức tranh tiến hóa tâm thức



Photo credit: mohinhxoandong.vn 




Mình biết đến Spiral Dynamics tầm năm 2019, khi tìm hiểu về "Mô hình 7 cấp độ tâm thức và lãnh đạo” của Barrett và đọc được một bài blog nói về 3 mô hình tâm thức ảnh hưởng nhiều nhất đến tư tưởng của tác giả bấy giờ (2013), đó là:

  1. Khung 7 cấp độ tâm thức của Richard Barrett*,
  2. Bản đồ tâm thức của David Hawkin** (được nhắc đến trong cuốn sách “Power vs. Force” của ông, khá nổi tiếng hiện nay),
  3. Mô hình Xoắn Động (Spiral Dynamics), được Don Beck và Chris Cowan phát triển vào những năm 1990, dựa trên công trình nghiên cứu công phu của cố Giáo sư Clare W Graves từ những năm 1960. 

---

Hồi cuối tháng 11, mình tham dự workshop bên cộng đồng Level-Up do Ts. Vũ Phi Yên host về “U-transform for the Spiral” - ứng dụng mô hình xoắn động và Thuyết U (Theory U) trong chuyển hóa cá nhân và xã hội. Chị Phi Yên có lẽ là người đầu tiên đã đúc kết và mang Spiral Dynamics đến cho Việt Nam qua những khóa học và cuốn sách “Mô Hình Xoắn Động”. 

Được truyền cảm hứng nhiều để tìm hiểu sâu hơn, thế là mình đã chọn chủ đề “Mô hình Xoắn Động” này để chia sẻ tại chương trình “Hồ Chí Minh - Thành phố học tập” cuối tháng 12 vừa rồi, như một động lực cho chính bản thân để dành ra thời gian nghiên cứu. Cảm ơn BTC và tất cả các bạn tham dự đã giúp cho sự kiện được diễn ra! Mình cũng đã học được rất nhiều từ những chia sẻ của mọi người. 

MÔ HÌNH XOẮN ĐỘNG (SPIRAL DYNAMICS) - BỨC TRANH TIẾN HÓA TÂM THỨC 

Mô hình Xoắn Động, được Don Beck và Chris Cowan phát triển vào những năm 1990, dựa trên công trình nghiên cứu công phu của cố Giáo sư Clare W Graves từ những năm 1960. Theo lý thuyết này, con người và xã hội tiến hóa qua từng giai đoạn, mỗi giai đoạn có một cấu trúc tâm lý đặc thù, xoay quanh một hệ thống giá trị cốt lõi, được viết tắt là vMeme. Những giá trị cốt lõi này nằm trong vô thức và có ảnh hưởng vô cùng lớn đến cảm xúc và cuộc sống của chúng ta, là nền tảng cho toàn bộ cách chúng ta sống và hành động.

Có 8 vMeme, còn được gọi là 8 cấp bậc tồn tại, được hình tượng hóa bởi 8 màu khác nhau theo thứ tự: beige, tím, đỏ, xanh dương, cam, xanh lá, vàng và xanh lam ngọc (turquoise). Mỗi con người đều phát triển qua 8 bậc ý thức này, không phải theo kiểu tuyến tính, mà là theo đường xoắn ốc.

Hệ giá trị cốt lõi có thể giống và khác nhau ở từng cá nhân, phụ thuộc vào khả năng nhận thức của mỗi người, và có thể thay đổi theo thời gian, theo hoàn cảnh; có thể biểu hiện theo cách lành mạnh hoặc không lành mạnh. Con người không ở trong một vMeme mà vận hành nhiều vMeme tùy bối cảnh.

Sự phát triển tâm thức diễn ra theo trình tự thời gian. Chúng ta sinh ra ở đáy xoắn ốc (Beige) và leo dần lên. Giống như xây một ngôi nhà, mỗi bậc đều mang lại nền tảng để xây dựng các cấp tiếp theo. Mỗi cấp bậc đều cần thiết và có giá trị riêng biệt. Nỗ lực nhảy cóc, bỏ bước hay "đốt cháy giai đoạn" thường dẫn đến cấu trúc tâm lý không ổn định, sụp đổ hệ thống và các vấn đề tiềm ẩn (bóng tối/shadow) về sau. Sự phát triển vững chắc và an toàn đòi hỏi ta phải giải quyết trọn vẹn các vấn đề tồn tại ở cấp độ hiện tại trước khi năng lượng dư thừa cho phép chuyển sang cấp độ tiếp theo.  

Mặt khác, chúng ta vẫn có thể thoái lui, trở lại sống một cấp ý thức đã trải qua trước đó, tùy vào điều kiện môi trường sống ảnh hưởng thế nào lên những nhu cầu và khả năng thích ứng của mình. Ví dụ như trong thảm họa thiên nhiên, con người có thể quay lại các mã màu thấp hơn (như Đỏ hoặc Beige) để sinh tồn.

Mô hình Xoắn Động cung cấp một khung tham chiếu toàn diện để thấu hiểu sự phát triển từ cấp độ cá nhân đến xã hội. 

Ở góc độ phát triển bản thân, mô hình giúp cá nhân nhận diện được mình đang đứng ở đâu và hiểu rằng những cảm giác khó chịu, căng thẳng hay khủng hoảng thường là dấu hiệu báo trước cho một bước chuyển dịch sang cấp độ nhận thức mới (leo xoắn ốc). Trong công việc chuyển hóa bóng tối nội tâm (Shadow Work), mô hình giúp nhận diện những phần tính cách mà bản thân đang né tránh hoặc ghét bỏ. Ví dụ, nếu bạn dị ứng với sự tuân thủ (Màu Xanh Dương), có thể bạn đang chối bỏ phần kỷ luật bên trong mình. Việc hòa giải với nó giúp tâm thức được tích hợp để tiến lên các bậc cao hơn như Vàng. Hiểu về mô hình xoắn động giúp con người linh hoạt hơn trong nhận thức, không bị dính mắc vào việc "tôi là ai" (một màu cố định), mà hiểu rằng mình có thể sử dụng các "bộ lọc" khác nhau tùy theo hoàn cảnh (ở công ty dùng Màu Cam, về nhà dùng Màu Tím).

Về quản trị, mô hình hỗ trợ lãnh đạo sắp xếp nhân sự theo đúng thế mạnh. Một người Màu Đỏ (thích quyền lực, ngắn hạn) sẽ không phù hợp làm công việc cần quy trình tỉ mỉ như Màu Xanh Dương, hay sáng tạo tự do như Màu Vàng. Trong thế giới VUCA (Biến động, Bất định, Phức tạp, Mơ hồ), lãnh đạo cần biết nhân sự đang ở đâu để thiết kế hệ thống quản lý tương thích, cũng như hiểu rằng nhân viên có thể thay đổi tư duy để phù hợp với điều kiện hiện tại hoặc hoạt động rất khác khi chịu áp lực.

Về giao tiếp và giải quyết xung đột, công cụ này giúp "phiên dịch" thông điệp phù hợp với hệ giá trị của đối phương, từ đó giảm bớt phán xét và tăng cường sự đồng cảm. Ví dụ, nói chuyện với người Màu Đỏ cần ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề và tôn trọng thể diện của họ; trong khi nói chuyện với người Màu Xanh Dương lại cần chi tiết, quy trình rõ ràng và có bằng chứng cụ thể. Khi hiểu rằng mỗi người hành xử dựa trên một hệ giá trị (vMeme) khác nhau để thích nghi với hoàn cảnh sống của họ, chúng ta sẽ bớt phán xét và tăng sự đồng cảm, chấp nhận sự đa dạng.

Trong lĩnh vực giáo dục, mô hình khuyến khích việc tôn trọng lộ trình phát triển tự nhiên của trẻ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cho trẻ em trải nghiệm đầy đủ các mã màu theo trình tự, không đốt cháy giai đoạn. Trẻ cần sự an toàn của Màu Tím, sự khẳng định cái tôi của Màu Đỏ, và kỷ luật của Màu Xanh Dương trước khi có thể tự chủ như Màu Cam.

Trong chính trị và thiết kế hệ thống xã hội, mô hình nhấn mạnh việc xây dựng các thể chế xã hội phù hợp với trình độ nhận thức thực tế của cộng đồng thay vì áp đặt máy móc. Không thể áp đặt mô hình dân chủ kiểu phương Tây (tương ứng Màu Cam/Xanh Lá) vào một quốc gia hay nền văn hóa đang vận hành ở mức bộ lạc (Màu Tím/Đỏ) vì sẽ gây ra sự sụp đổ hệ thống và hỗn loạn. 

Về ngoại giao, mô hình giúp tăng cường hiệu quả tương tác giữa các quốc gia và vùng lãnh thổ dựa trên sự thấu hiểu các tầng bậc văn hóa.

TÍNH PHI CẤP BẬC 

Dù về mặt nhận thức, mô hình có tính phát triển theo trình tự, nhưng dưới góc độ giá trị con người và đạo đức, nó là một hệ thống phi cấp bậc (non-hierarchical). Các cấp độ chỉ trở nên mở rộng hơn chứ không phải tốt hơn theo nghĩa đạo đức. Mỗi cá nhân đều có quyền được là chính mình ở bất kỳ cấp độ nào. Không có áp lực đạo đức bắt buộc ai đó phải thay đổi hay tiến lên nếu họ đang sống tốt.

Tính hiệu quả của một vMeme không nằm ở vị trí cao thấp trên xoắn ốc, mà nằm ở sự tương thích với điều kiện sống. Nếu hoàn cảnh đòi hỏi sự mạnh mẽ để sinh tồn (rừng rậm hoặc vùng chiến sự), thì Đỏ là cách tồn tại phù hợp nhất, trong khi Xanh Lá có thể sẽ khiến bạn bị tiêu diệt.  

Thay vì tập trung vào việc leo lên cấp độ cao hơn (chiều dọc), mô hình khuyến khích sự lành mạnh trong chính cấp độ hiện tại (chiều ngang). Mục tiêu không phải là đẩy mọi người lên đỉnh xoắn ốc, mà là giúp họ sống trọn vẹn và lành mạnh tại nơi họ đang đứng. Một bộ lạc (Tím) sống hài hòa với thiên nhiên và tôn trọng tổ tiên vẫn tốt đẹp hơn một xã hội công nghiệp (Cam) tham lam và phá hoại môi trường.

Mô hình Xoắn Động nhìn nhận tiến hóa là một hành trình tuần tự và ngày càng mở rộng năng lực đối phó với sự phức tạp, khả năng bao quát nhiều yếu tố hơn chứ không phải là bảng phân loại tính cách để dán nhãn con người vào các khung cố định. Các bậc màu không liên quan đến trí thông minh, không phân biệt giới tính, tuổi tác, sắc tộc. Nó là bản đồ về cách con người tư duy (how they think), chứ không phải về những gì họ nghĩ (what they think) hay giá trị của họ. Ví dụ, một Phật tử và một người Hồi giáo dù niềm tin khác nhau nhưng đều có thể có cách tư duy giáo điều và trật tự của màu Xanh Dương.

CHUYỂN HÓA - SỰ THÍCH NGHI VỚI KHỦNG HOẢNG HAY NGHỊCH CẢNH

Khi cách tư duy cũ không còn đủ để giải quyết các vấn đề phức tạp mới của cuộc sống, thay đổi xảy ra. Khi sự khó chịu tăng lên, con người buộc phải chuyển sang một mã màu phức tạp hơn. Mỗi mã màu mới nảy sinh để giải quyết các vấn đề mà mã màu trước đó không thể xử lý. Ví dụ, nếu không trải qua sự hỗn loạn của Đỏ, bạn sẽ không có nhu cầu thực sự để phát triển kỷ luật của Xanh Dương.

Mỗi bậc vượt qua bậc trước đó, nhưng đồng thời cũng bao gồm nó. Như vậy, các cấp khác nhau có thể cùng tồn tại. Mỗi cấp độ mới sẽ bao hàm và giữ lại các năng lực của cấp độ trước đó trong khi bổ sung thêm các năng lực mới để xử lý sự phức tạp gia tăng. 

Bạn không vứt bỏ quá khứ; bạn trở thành tổng hòa của "tất cả những con người mà bạn đã từng là".

GIẢI MÃ CÁC VMEME

Tầng 1 gồm 6 màu đầu tiên: beige, tím, đỏ, xanh dương, cam, xanh lá.

1. Màu Beige - Bản năng sinh tồn

Động lực cốt lõi hay mối quan tâm duy nhất của Beige là: Làm sao để sống sót? Đây là trạng thái bản năng nhất: Ăn, ngủ, nhu cầu sinh tồn. Ngày nay, chúng ta ít thấy màu này ở người trưởng thành khỏe mạnh, nhưng nó sẽ trỗi dậy khi chúng ta rơi vào thảm họa thiên nhiên, bệnh tật nặng hoặc tuổi già sức yếu.

Khủng hoảng chuyển từ Beige lên Tím là sự đơn độc và mong manh, làm nảy sinh nhu cầu về sự an toàn. Một cá nhân riêng lẻ quá yếu ớt trước thiên nhiên đại ngàn, thú dữ và thời tiết khắc nghiệt. Con người nhận ra rằng nếu tụ họp lại thành nhóm, chia sẻ thức ăn và cùng canh gác, cơ hội sống sót sẽ cao hơn. Niềm tin vào thần linh và tổ tiên bắt đầu nhen nhóm để giải thích những hiện tượng thiên nhiên.

2. Màu Tím - An toàn và thuộc về

Màu Tím là nơi chúng ta tìm kiếm sự an toàn trong tập thể, tin vào thần linh, tổ tiên, và các nghi lễ may mắn. Tím mang màu sắc của văn hóa làng xã và tâm linh, tinh thần cục bộ địa phương, “phép vua thua lệ làng”, hay "một người làm quan cả họ được nhờ". Trong công ty, Màu Tím thể hiện ở văn hóa 'gia đình', nơi sếp như người cha, người mẹ, và lòng trung thành được đặt lên hàng đầu. Ai tách khỏi đàn, người đó sẽ chết.

Đặc trưng của Tím là nhu cầu được an toàn và cảm giác được che chở, thuộc về. Họ gắn bó với gia đình, tổ tiên, nghi thức, thường quyết định dựa trên “người thân nghĩ gì”. 

Mặt tích cực của Tím là tính gắn kết, cần mẫn, hiếu nghĩa, trung thành, tôn kính tổ tiên và luật tự nhiên. Mặt tiêu cực của tím là nỗi sợ thay đổi, mê tín, lệ thuộc.

Khủng hoảng chuyển từ Tím lên Đỏ xảy ra khi xuất hiện sự kìm kẹp và mất bản sắc. Trong bộ tộc, mọi thứ đều được quyết định bởi tập thể hoặc trưởng lão khiến cá nhân bị hòa tan hoàn toàn, không có tiếng nói riêng. Lúc này, một số cá nhân mạnh mẽ nhận ra mình có thể tự quyết định, có thể thống trị và không muốn tuân theo những nghi lễ cổ hủ nữa mà muốn khẳng định quyền lực và sự tự do cá nhân.

3. Màu Đỏ - Quyền lực và Cái Tôi

Động lực của Đỏ là sự thống trị, khẳng định quyền lực và cái tôi. Nỗi sợ lớn nhất của Đỏ là sự xấu hổ, bị coi thường, hay phải phục tùng. Đỏ hành xử bốc đồng, muốn được tôn trọng ngay.

Mặt tích cực của Đỏ là tính dũng cảm, dẫn dắt, sống thật và không sợ hãi, sức sống mãnh liệt, thích khám phá, tự do. Mặt tiêu cực của Tím là tính hung hăng, bạo lực, hay kiêu ngạo.

Khủng hoảng chuyển từ Đỏ lên Xanh dương là sự hỗn loạn và kiệt sức. Khi ai cũng muốn làm "vua", xã hội rơi vào cảnh chém giết, bạo lực và bất ổn triền miên. Cuộc sống của kẻ mạnh cũng luôn bị đe dọa bởi kẻ mạnh hơn. Lúc này nảy sinh nhu cầu về trật tự và ý nghĩa. Con người khao khát một hệ thống luật lệ, đạo đức hoặc tôn giáo để kiểm soát hành vi bạo lực. Họ chấp nhận hy sinh cái tôi hiện tại để đổi lấy sự ổn định.

4. Màu Xanh dương - Trật tự và Truyền thống

Động lực của Xanh dương là luật lệ, đạo đức, chân lý. Nỗi sợ lớn nhất của Xanh dương là sự hỗn loạn, phạm lỗi, sự thay đổi. 

Xanh dương tin vào hệ thống, nguyên tắc, trật tự; hy sinh cá nhân vì cái đúng. Xanh dương đại diện cho trụ cột xã hội, mang lại sự ổn định, như cơ quan hành chính nhà nước, Pháp luật, hệ thống giáo dục, các giá trị gia đình truyền thống, quy trình, tôn giáo. Xanh dương cần cấu trúc rõ ràng, tôn trọng tôn ti trật tự, danh hiệu, bằng cấp, biên chế nhà nước… 

Điểm tích cực của Xanh dương là sự chính trực, kỷ luật, quy củ, bình tĩnh, chi tiết. Mặt tiêu cực là tính giáo điều, phán xét, cứng nhắc.

Màu Xanh dương này hiện nay đang bị lung lay dữ dội bởi tư duy kinh tế thị trường. Tuy nhiên, trong các cơ quan nhà nước hay các gia đình nề nếp, Xanh dương vẫn là luật chơi chính.

Khủng hoảng chuyển từ Xanh dương lên Cam diễn ra khi sự giáo điều và trì trệ trở nên thái quá. Các quy tắc cũ trở nên quá khắt khe, kìm hãm sự sáng tạo và tiến bộ. Những lời giải thích dựa trên niềm tin không còn thỏa mãn được những câu hỏi về khoa học và thực tế. Lúc này nảy sinh nhu cầu về Thành tựu và Hiệu quả. Con người muốn tự mình tìm hiểu quy luật vận hành của thế giới để cải thiện đời sống vật chất. Họ tin rằng thông qua khoa học, công nghệ và kinh tế, họ có thể tạo ra một cuộc sống tốt đẹp hơn.

5. Màu Cam - Thành tựu và Tự chủ

Động lực của Cam là thành công, hiệu quả, kết quả, làm giàu và khẳng định vị thế. Nỗi sợ lớn nhất của Cam là thất bại, thua cuộc, mất cơ hội. 

Cam có tư duy mục tiêu, chiến lược, tin vào nỗ lực cá nhân, giàu chí tiến thủ. Cam thường tách khỏi chuẩn mực cũ để tự tạo đường đi.

Cả xã hội Việt Nam hiện tại đang hừng hực khí thế của màu Cam, khát vọng vươn lên, tinh thần khởi nghiệp, khát vọng "hóa rồng", mong muốn sở hữu nhà lầu, xe hơi, hàng hiệu.

Điểm tích cực của Cam là tính sáng tạo, chủ động, linh hoạt, nhìn xa trông rộng, giỏi giang, sắc sảo. Mặt biến dạng khi không lành mạnh của Cam là quá cạnh tranh, duy vật, cô lập.

Khủng hoảng thúc đẩy từ Cam lên Xanh lá diễn ra khi xuất hiện sự trống rỗng và hủy hoại. Sau khi đạt được thành công vật chất, con người cảm thấy cô đơn, mất kết nối. Họ nhìn thấy mặt trái của Màu Cam: ô nhiễm môi trường, hố sâu ngăn cách giàu nghèo và sự vô cảm của "cỗ máy" kinh tế. Lúc này nảy sinh nhu cầu về Kết nối và Chữa lành. Con người bắt đầu tìm kiếm sự hòa hợp, tôn trọng cảm xúc, bảo vệ môi trường và đòi hỏi sự công bằng xã hội. Giá trị nhân văn bắt đầu quan trọng hơn giá trị đồng tiền.

6. Màu Xanh lá - Kết nối và Chữa lành

Động lực của Xanh là sự đồng cảm, bình đẳng, tình yêu thương. Xanh lá quan tâm đến cảm xúc, thấu cảm, muốn lắng nghe, hòa giải, dung hòa nhiều góc nhìn, không phân biệt đối xử.

Điểm tích cực của Xanh lá là tính nhân văn, chữa lành, hòa ái. Mặt tiêu cực khi Xanh lá không lành mạnh là mệt vì cảm xúc, thiếu cấu trúc, né xung đột.

Khủng hoảng thúc đẩy chuyển tầng ở Xanh lá là sự bế tắc của thảo luận. Xanh Lá quá chú trọng vào sự đồng thuận và cảm xúc dẫn đến việc họp hành quá nhiều mà không đưa ra được quyết định. Các nguồn lực bị lãng phí vì nỗ lực làm hài lòng tất cả mọi người. Lúc này nảy sinh nhu cầu về tính Hệ thống và Dòng chảy. Thế giới trở nên quá phức tạp để giải quyết bằng cảm xúc. Con người cần một tư duy tích hợp, chấp nhận sự khác biệt của tất cả các màu sắc khác và tập trung vào những giải pháp thực sự có tác động hệ thống.

"Dòng chảy" là khả năng di chuyển lên xuống các bậc xoắn ốc một cách mượt mà, linh hoạt sử dụng mọi nguồn lực và tư duy từ các cấp độ khác nhau mà không bị mắc kẹt bởi cái tôi hay các giáo điều cứng nhắc. Nhu cầu về Dòng chảy mở ra Tầng thứ 2 của Xoắn Ốc, chúng ta dịch chuyển sang một bước nhảy lượng tử về nhận thức. 

Chúng ta đang ở giai đoạn chuyển giao quan trọng từ 6 cấp độ đầu tiên (Subsistence levels - Các cấp độ Sinh tồn) sang loạt trạng thái tiếp theo (Being levels - Các cấp độ Hiện hữu). Đây không chỉ là sự thay đổi về quan điểm, mà là sự thay đổi hoàn toàn về cách bộ não xử lý thông tin và nhìn nhận thế giới. Thách thức lớn nhất của tư duy Tầng 2 (Vàng trở lên) là phải đối phó và quản lý toàn bộ các cấp độ của xoắn ốc cùng một lúc.

Tầng 1 (Be đến Xanh Lá) được gọi là các cấp độ "Sinh tồn". Con người tập trung giải quyết các nhu cầu thiếu hụt và sinh học cơ bản như sự an toàn, quyền lực, trật tự, vật chất hoặc sự chấp nhận của cộng đồng. Động lực chính thúc đẩy hành động ở Tầng 1 thường bắt nguồn từ nỗi sợ. 

Góc nhìn ở Tầng 1 mang tính đơn chiều. Ở các giai đoạn này, con người thường tin rằng giá trị của họ là duy nhất đúng và phán xét các giá trị khác. Cam tin rằng cuộc sống là một cuộc đua, và mục tiêu là chiến thắng, đạt được địa vị, tiền bạc và danh vọng. Nếu bạn không giàu có hay nổi tiếng, bạn là kẻ thất bại. Xanh lá tin rằng mọi người đều bình đẳng, cảm xúc là quan trọng nhất, và mọi quyết định phải dựa trên sự đồng thuận. Họ sợ xung đột và thường hy sinh sự thật hoặc hiệu quả để giữ cho mọi người vui vẻ (hòa thuận giả tạo). Tầng 1 thường bị mắc kẹt và không thể nhìn thấy quan điểm của người khác. Xanh Dương coi trọng trật tự sẽ thấy Đỏ là tội lỗi, trong khi Cam thấy Xanh lá là thiếu thực tế. 

Cách xử lý mâu thuẫn của Tầng 1 có xu hướng "Vượt qua và Chối bỏ" (Transcend and Dissociate). Khi một người chuyển từ cấp độ này sang cấp độ khác ở Tầng 1, họ thường ghét bỏ và phủ nhận giai đoạn trước đó (ví dụ: người mới lên Xanh lá thường ghét bỏ sự tham vọng của Cam). Điều này dẫn đến sự phát triển thiếu trọn vẹn.

Mối quan tâm ở 6 mã màu đầu tiên của Tầng 1 thường giới hạn trong phạm vi hẹp, đó là bản thân (Đỏ/Cam) hoặc nhóm của mình (Tím/Xanh dương/Xanh lá). Các giải pháp đưa ra thường ngắn hạn và cục bộ.

Tầng 2 (Vàng, Xanh Ngọc) được gọi là các cấp độ "Hiện hữu". Khi các nhu cầu sinh tồn cơ bản đã được đáp ứng, nhu cầu phát triển chuyển sang sự phong phú về nhận thức, động lực chính chuyển từ nỗi sợ sang tình yêu và mong muốn khôi phục sức khỏe cho toàn bộ hệ thống sống.

Góc nhìn ở Tầng 2 mang tính đa chiều. Tâm thức con người ở Tầng 2 có khả năng nhìn thấy bức tranh toàn cảnh, giữ đồng thời nhiều góc nhìn, thấy toàn bộ xoắn ốc và hiểu rằng không có cấp độ nào tốt hơn cấp độ nào; mỗi cấp độ đều cần thiết và phù hợp với một điều kiện sống cụ thể. Họ trân trọng tất cả các cấp độ khác, không phán xét mà nhìn nhận sự việc một cách hệ thống.

Cách xử lý mâu thuẫn ở Tầng 2 là thực hành "Vượt qua và Bao hàm" (Transcend and Include). Tầng 2 tìm cách tích hợp những điểm mạnh của tất cả các cấp độ trước đó vào một thể thống nhất. Họ sử dụng các công cụ của Tầng 1 (như kỷ luật của Xanh dương hay hiệu suất của Cam) một cách linh hoạt để giải quyết vấn đề mà không bị dính mắc vào chúng.

Từ Tầng 2, con người mở rộng phạm vi quan tâm đến sự bền vững của toàn bộ hệ thống sống, mục tiêu là làm cho toàn bộ xoắn ốc trở nên lành mạnh. Vàng tập trung vào các giải pháp mang tính hệ thống và chức năng, trong khi Xanh Ngọc nhìn nhận sự liên kết tâm linh và tính toàn thể của vạn vật. 

Sự chuyển dịch sang Tầng 2 đánh dấu kết thúc việc hành động dựa trên nỗi sợ hãi thiếu thốn và bắt đầu kỷ nguyên của việc hành động vì sự phát triển ý thức và sự sống toàn cầu.

7. Màu Vàng - Tích hợp và Hệ thống sống

Trước khi đến Vàng, các màu sắc ở Tầng 1 (từ Beige đến Xanh lá) đều có một điểm mù chung: Họ tin rằng cách nhìn thế giới của họ là cách Đúng duy nhất.

Vàng là cấp độ đầu tiên nhận ra rằng tất cả các cấp độ trước đó đều cần thiết và có giá trị trong những hoàn cảnh nhất định. Tin vào nhiều mức độ thực tại, Vàng không còn bị mắc kẹt trong một "đường hầm hiện thực" duy nhất nữa.

Vàng thấy danh vọng của Cam là sáo rỗng nếu nó không đi kèm năng lực thực sự.

Vàng thấy sự hòa thuận của Xanh lá là phản tác dụng nếu nó ngăn cản việc giải quyết các vấn đề thực tế.

Không cần danh vọng (như Cam) hay sự hòa thuận miễn cưỡng (như Xanh lá), Vàng cần sự Hiểu biết về cách thế giới vận hành như một hệ thống phức tạp và Dòng chảy. Vàng thích nhìn nhận mọi sự ở tầm hệ thống, và thoải mái với độ phức tạp rất cao của cuộc đời, cũng như thoải mái sống trong trò chơi của những cực đối lập, của những biến thiên nhanh chóng, của sự bất định, của những cặp mâu thuẫn.

Linh hoạt, thích ứng, tổng hợp và phân tích, tối ưu hóa, có tư duy phức tạp và hệ thống, điểm tích cực của Vàng là sự minh triết và khả năng dẫn dắt tự nhiên. Mặt tiêu cực, (nếu có dù khá hiếm), có lẽ là sự cô độc và khó chia sẻ với số đông.

Vàng thường có tinh thần nghiên cứu, học hỏi, sáng tạo, đa năng, tự chủ, thích giải quyết vấn đề và tối ưu hóa quy trình, họ học cả đời và sống tự do tự tại. Không bị ràng buộc bởi các quy tắc, quyền lực hay truyền thống, Vàng tự tìm ra những giải pháp phù hợp nhất với hoàn cảnh. Câu hỏi gốc của Vàng là “Điều gì phù hợp trong bối cảnh này?”

Động lực của Vàng là hiệu quả của toàn hệ thống và sự tiến hóa ý thức. Vàng quan tâm đến hiệu quả của toàn hệ thống và hành động nhắm đến hiệu quả cao, mang lại lợi ích cho tất cả các bên (Win – Win – Win cho Tôi – Bạn – Toàn bộ hệ thống). Họ linh hoạt; lúc cần quyết liệt dùng Đỏ, lúc cần quy trình dùng Xanh dương. 

Nhận thức sâu sắc loài người bị lập trình như thế nào bởi vô thức của chính mình và vô thức tập thể (Ma trận), nhưng Vàng không cảm thấy bất lực mà sẵn sàng bắt tay vào thay đổi lập trình ấy, một cách có hệ thống. 

Cảm nhận rõ sự tương thuộc của tất cả trong bức tranh rộng lớn và phức tạp của cuộc đời, Vàng có khả năng nhìn nhận và giải quyết các mâu thuẫn và nghịch lý mà các bậc màu trước đó không thể làm. Hệ thống giá trị này hiện nay vẫn còn ít người có, đa số xuất hiện ở những nơi có nền giáo dục và công nghệ cao, với đại diện là các nhà thiết kế hệ thống, những người giải quyết các vấn đề phức tạp, liên ngành.

Khủng hoảng thúc đẩy từ Vàng lên Xanh lam ngọc là sự đơn độc. Một cá nhân Vàng dù thông thái đến đâu cũng không thể giải quyết những thách thức mang tính toàn cầu (biến đổi khí hậu, đại dịch, sự diệt vong của loài người). Lúc này nảy sinh nhu cầu về Hợp nhất Toàn cầu. Con người nhận ra Trái Đất là một thực thể sống duy nhất. Sự dịch chuyển này hướng tới một tâm thức cộng hưởng toàn cầu, kết hợp giữa trí tuệ hệ thống (Vàng) và lòng trắc ẩn sâu sắc (Xanh lá) ở quy mô vũ trụ.

8. Xanh lam ngọc (Turquoise) - Toàn Thể và Sự Sống

Động lực cốt lõi của Xanh ngọc là tính hợp nhất, liên thông và phụng sự. Người với tâm thức Xanh ngọc thường có tinh thần hướng thiện, đa chiều, bao dung, thích giao lưu và chia sẻ, biểu hiện qua các nhà hiền triết, hay phong trào bảo vệ Trái Đất toàn diện. Họ nhận thức và trân trọng sự liên kết của mọi sự vật, tin vào sự thống nhất của vũ trụ. 

Câu hỏi gốc của Xanh lam là “Sự sống đang muốn gì qua tôi?” Không còn hành động vì cái tôi riêng rẽ, họ quan tâm đến phụng sự hành tinh, nhân loại, có tầm nhìn toàn cầu và tâm linh. Xanh ngọc có khả năng hiện diện sâu sắc và truyền cảm hứng.  

MÔ HÌNH XOẮN ĐỘNG VÀ SỰ TIẾN HÓA CỦA CÁC THỂ CHẾ XÃ HỘI

Mô hình Xoắn Động không chỉ mô tả sự phát triển tâm lý cá nhân mà còn là một bản đồ về sự tiến hóa của các hình thái xã hội, kinh tế và chính trị trong lịch sử loài người. Dưới đây là mối liên hệ giữa các mã màu và các thể chế xã hội tương ứng:

1. Beige – Bản năng Sinh tồn: Thời kỳ Đồ đá cũ, chưa có cấu trúc chính trị rõ rệt. Mọi hoạt động tập trung vào việc tìm kiếm thức ăn, nước uống và nơi ở. Quyền lực nằm ở người khỏe mạnh nhất hoặc có kỹ năng sinh tồn tốt nhất.

2. Tím – Bộ lạc và huyền thuật: Giai đoạn của các bộ lạc, các cộng đồng nông nghiệp sơ khai. Thể chế này được dẫn dắt bởi các trưởng lão hoặc pháp sư (Shamans). Mối quan hệ dựa trên sự trung thành tuyệt đối với dòng tộc.

3. Đỏ – Quyền lực và Đế chế Cổ đại: Thời kỳ của các vương quốc cổ đại, các lãnh chúa phong kiến, đế chế độc tài, chế độ phong kiến phân quyền, các băng đảng. Thế giới là một đấu trường sinh tử. Thể chế được duy trì bằng sức mạnh quân sự và sự sợ hãi. Các ví dụ điển hình bao gồm các đế chế của Thành Cát Tư Hãn, các vương quốc thời Trung cổ hoặc các tổ chức mafia hiện đại.

4. Xanh dương – Trật tự và Truyền thống: Sự trỗi dậy của các tôn giáo độc thần lớn và các quốc gia phong kiến tập quyền (thế kỷ 17-19). Thể chế xã hội bấy giờ là chế độ quân chủ tập quyền, Giáo hội, Nhà nước pháp quyền truyền thống, Quân đội; dựa trên luật lệ, kỷ luật và niềm tin vào một "Chân lý duy nhất". Xã hội có tôn ti trật tự nghiêm ngặt, đề cao sự hy sinh cá nhân vì lợi ích chung và sự ổn định lâu dài.

5. Cam – Thành tựu và Công nghiệp: Thời kỳ Khai sáng, Cách mạng Công nghiệp và Chủ nghĩa Tư bản hiện đại. Thể chế xã hội lúc này là Kinh tế thị trường, Tập đoàn đa quốc gia, Dân chủ đại nghị. Đặc điểm của giai đoạn này là việc đề cao tư duy lý tính, khoa học và sự cạnh tranh, tập trung vào sự tăng trưởng, hiệu quả và thành tựu cá nhân. Các trường đại học nghiên cứu và các hệ thống ngân hàng là trụ cột của mã màu này.

6. Xanh lá – Cộng đồng và Nhân văn: Thập niên 1960 đến nay (phát triển mạnh ở các nước Bắc Âu). Đại diện là các Tổ chức phi chính phủ (NGOs), các cộng đồng sinh thái, làng sinh thái, các phong trào xã hội (nhân quyền, môi trường); tập trung vào sự bình đẳng, hòa hợp và cảm xúc con người. Thể chế này vận hành theo cơ chế đồng thuận (consensus), bác bỏ sự phân cấp cứng nhắc và ưu tiên bảo vệ những nhóm yếu thế, thiên nhiên.

7. Vàng – Hệ thống và Linh hoạt: Cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21 (Kỷ nguyên thông tin). Thể chế xã hội lúc này là mạng lưới tri thức (Knowledge Networks), các tổ chức tự quản (Teal Organizations). Đây là cấp độ "Tầng thứ hai". Thể chế không còn dựa trên một cấu trúc cố định mà linh hoạt theo dự án. Quyền lực thuộc về người có năng lực giải quyết vấn đề. Xã hội bắt đầu tích hợp tất cả các giá trị của các mã màu trước đó một cách có hệ thống.

8. Turquoise (Xanh ngọc) – Toàn thể và Toàn cầu: Đang hình thành (Xu hướng tương lai). Thể chế xã hội lúc này là các liên minh toàn cầu, cộng đồng tâm linh thế giới, các mạng lưới ý thức chung. Đặc điểm của các thể chế Xanh ngọc là nhìn nhận Trái Đất như một thực thể sống duy nhất. Các thể chế này không còn ranh giới quốc gia hay sắc tộc, tập trung vào việc bảo tồn sự sống ở quy mô vĩ mô và sự tiến hóa của ý thức nhân loại.

Lưu ý: Trong một xã hội hiện đại, tất cả các mã màu này thường tồn tại song song. Một quốc gia có thể có hệ thống luật pháp Xanh dương, nền kinh tế Cam, nhưng vẫn có những cộng đồng Xanh lá và các nhóm thiểu số đang ở mức Đỏ hoặc Tím.

MÔ HÌNH XOẮN ĐỘNG DƯỚI GÓC NHÌN DỊCH LÝ

Kinh Dịch có nguyên lý "Vật cực tất phản" (Sự vật phát triển đến cực điểm sẽ chuyển hóa sang trạng thái đối lập). Mô hình Xoắn Động mô tả chính xác cơ chế này.

Khi tính Dương, ví dụ Màu Đỏ, phát triển đến cực đại, nó tạo ra sự hỗn loạn và xung đột vì ai cũng muốn làm "vua". Sự bất ổn này buộc con người phải tìm kiếm trật tự. Lúc này, tính Âm sinh ra: Con người chuyển sang Xanh dương để thiết lập lại trật tự, kỷ luật và hy sinh cái tôi vì tập thể.

Nhưng khi tính Âm (Xanh dương) trở nên quá cứng nhắc, giáo điều và bóp nghẹt sự sáng tạo, nó lại thúc đẩy nhu cầu giải phóng. Tính Dương lại trỗi dậy: Con người chuyển sang Cam để tìm kiếm tự do, thành công và đổi mới.

Sự thay đổi trọng tâm cứ đi qua đi lại giữa âm và dương, tính nam và tính nữ, chủ nghĩa cá nhân và chủ nghĩa tập thể, lặp đi lặp lại nhiều lần.

Nhóm Dương (Màu Nóng) có xu hướng "Thể hiện bản thân" (Express Self), tập trung vào thế giới bên ngoài và cách làm chủ hay chinh phục nó; tư duy thiên về bán cầu não trái, tập trung vào cái "TÔI", sự độc lập và tự chủ.

    ◦ Màu Be: Bản năng sinh tồn cá nhân.

    ◦ Màu Đỏ: Khẳng định sức mạnh, cái tôi, thống trị người khác.

    ◦ Màu Cam: Cạnh tranh, thành tựu cá nhân, tự chủ, chiến lược.

    ◦ Màu Vàng: Tự do cá nhân, tích hợp, không bị ràng buộc.

Nhóm Âm (Màu Lạnh) có Xu hướng "Hy sinh bản thân" (Deny/Sacrifice Self), tập trung vào thế giới bên trong và cách hòa hợp với nó; tư duy thiên về bán cầu não phải, tập trung vào "CHÚNG TA", sự hy sinh và thuộc về tập thể.

    ◦ Màu Tím: Hy sinh cho bộ lạc, tổ tiên, tìm kiếm sự an toàn.

    ◦ Màu Xanh Dương: Hy sinh cho chân lý, quy tắc, trật tự xã hội.

    ◦ Màu Xanh Lá: Hy sinh cho cộng đồng, sự bình đẳng, hòa hợp.

    ◦ Màu Xanh Ngọc: Hòa nhập vào tâm thức tập thể và sự sống toàn cầu.

Trong Dịch học, trạng thái lý tưởng không phải là loại bỏ Âm hoặc Dương, mà là sự cân bằng và hòa hợp. Đây chính là bước nhảy vọt sang Tầng 2 trong Mô Hình Xoắn Động

Ở Tầng 1 (Beige đến Xanh lá): Con người thường bị dính mắc vào một cực và chối bỏ cực kia (ví dụ: Người Xanh lá ghét sự cạnh tranh của Cam). Họ không thấy được bức tranh toàn cảnh.

Ở Tầng 2 (Vàng và Xanh ngọc): Đây là trạng thái "Tích hợp". Con người bắt đầu "Vượt qua và Bao hàm" (Transcend and Include).

Màu Vàng: Dù là "Dương" (tập trung vào cá nhân), nhưng nó không còn là cái tôi ích kỷ của Đỏ hay Cam. Nó là sự tự chủ có trách nhiệm, biết chấp nhận sự hỗn loạn và dòng chảy tự nhiên; hiểu rằng cả Âm và Dương đều cần thiết.

Màu Xanh Ngọc: Là màu "Âm" (tập trung vào tập thể), nhưng không phải là sự tuân thủ mù quáng của Tím hay Xanh Dương; mà là sự nhận thức toàn diện về sự liên kết của vạn vật trong vũ trụ.

Mỗi lần "leo" lên một vòng xoắn ốc, chúng ta không chỉ đi lên cao hơn mà còn mở rộng biên độ của cả Âm và Dương, hướng tới một trạng thái "Thái Hòa" nơi cá nhân và tập thể không còn xung đột mà bổ trợ cho nhau.

XÁC ĐỊNH VMEME CÁ NHÂN - HỆ GIÁ TRỊ CHỦ ĐẠO

Bạn không "là" màu Cam hay màu Xanh Lá, mà bạn có một "Trọng tâm" (Center of Gravity) nơi bạn thường xuyên hoạt động nhất. Để xác định trọng tâm này, hãy xem xét các yếu tố sau:

A. Quan sát Động lực cốt lõi (Core Motivations): Tự hỏi điều gì thúc đẩy bạn mỗi ngày?  

Beige: Bạn có đang chiến đấu chỉ để sinh tồn (ăn, ngủ, sống sót) không?

Tím: Bạn có tìm kiếm sự an toàn tuyệt đối, tin vào vận may/tâm linh và gắn bó mật thiết với "bộ lạc" (gia đình/nhóm) của mình không?

Đỏ: Bạn có khao khát quyền lực, muốn làm bất cứ điều gì mình thích bất chấp hậu quả và sợ bị mất mặt không? 

Xanh dương: Bạn có tìm kiếm ý nghĩa, trật tự, kỷ luật và tin rằng cuộc sống phải tuân theo một kế hoạch/đạo đức đúng đắn tuyệt đối không?

Cam: Bạn có bị thôi thúc bởi sự thành công, tự chủ, chiến thắng, của cải vật chất và sự thăng tiến không?

Xanh lá: Bạn có ưu tiên sự hòa hợp, kết nối cộng đồng, bình đẳng và tìm kiếm sự đồng thuận không?

Vàng: Bạn có thích sự linh hoạt, học hỏi, nhìn thấy bức tranh lớn và không quan tâm đến việc người khác nghĩ gì hay không quan tâm đến địa vị không?

B. Kiểm tra sự "Chấp nhận" và "Chối bỏ"  

Một người có thể hành động giống Xanh Lá nhưng lại cực kỳ ghét màu Cam (sự thành đạt/kinh doanh). Điều này cho thấy họ đang ở trạng thái “Xanh lá" nhưng bị mất cân bằng vì chưa tích hợp được các giá trị của tầng dưới.

C. Quan sát phản ứng dưới áp lực  

Khi gặp khủng hoảng, chúng ta thường "lùi về" các mã màu thấp hơn để tìm sự an toàn.

Ví dụ: Một người bình thường rất dân chủ (Xanh lá), nhưng khi bị đe dọa tính mạng (bão lũ, thiên tai), họ có thể quay ngoắt về bản năng sinh tồn (Beige) hoặc bảo vệ lãnh thổ (Đỏ). 

Meme cá nhân thực sự là sự pha trộn của tất cả các lớp A, B và C này.

Cuối cùng, xin được kết bài bằng một trích dẫn từ Giáo sư Graves, cha đẻ của Spiral Dynamics:

Nếu một bậc thích ứng tốt hơn với thực tại, khi ấy nó là cách sống tốt nhất. 

Khi một bậc không còn thực hiện chức năng của nó một cách tối ưu, không còn thích hợp với thực tại đang diễn ra nữa, thì tốt hơn hết là nó nên được thay thế bởi một bậc khác, thấp hơn hoặc cao hơn.

Tuy nhiên, gợi ý của tôi (và tôi thực sự tin tưởng sâu sắc vào điều này) là: Đối với toàn bộ nhân loại trên thế giới này, trong dài hạn, những bậc trên sẽ là tốt hơn những bậc ở dưới, và điều tốt nhất mà các nhà lãnh đạo xã hội có thể làm là khuyến khích mọi người cùng phát triển tiến lên về phía những bậc cao hơn trên Xoắn Động.” ~ Clare W. Graves

---

* Richard Barrett là một nhà tư tưởng tiên phong về lĩnh vực tiến hóa tâm thức, tinh thần lãnh đạo và văn hóa tổ chức dựa trên các giá trị cốt lõi. Từng là một kỹ sư và tự tìm hiểu về Tâm Lý Học, Tâm Linh, Vật Lý và Chuyển Hóa Cá Nhân, ông nghiên cứu nhiều về các cấp độ tâm thức của quốc gia và toàn cầu. Theo Barrett, mỗi con người trên hành tinh này tiến hóa và tăng trưởng tâm thức theo bảy giai đoạn. Mỗi giai đoạn tập trung vào một nhu cầu hiện hữu nhất định, vốn là những động lực chính trong tất cả mọi vấn đề của con người. 

7. Phụng sự 

6. Tạo nên sự khác biệt (điều có ý nghĩa)  

5. Gắn kết nội bộ  

4. Chuyển hóa  

3. Tự trọng  

2. Các mối quan hệ  

1. Sinh tồn  

** Ts. David Hawkins là một bác sĩ tâm thần, nhà nghiên cứu, giáo viên tâm linh và giảng viên nổi tiếng. Theo Hawkins, tất cả mọi người đều sống ở các cấp độ ý thức rất khác nhau, được ông lập bản đồ theo thang logarit từ 1-1000. Mức 200 (Mức độ Liêm chính) trở lên là tích cực ("sức mạnh"); mức dưới 200 là tiêu cực ("lực"). Từ thấp đến cao, các cấp độ ý thức là: xấu hổ, tội lỗi, thờ ơ, đau buồn, sợ hãi, ham muốn, tức giận, kiêu ngạo, can đảm, trung lập, sẵn sàng, chấp nhận, lý trí, tình yêu, niềm vui, hòa bình, giác ngộ.





Thứ Hai, 18 tháng 12, 2023

Hành trình đi đến Tự Do và Trưởng Thành

 Thật vui khi dịp này Tú về Việt Nam sau hơn 8 năm trời, tụi mình tổ chức được sự kiện chia sẻ truyền cảm hứng này. Buổi trò chuyện đã diễn ra trong không khí thân mật, ấm cúng với các em MF Saigon và vài người bạn của Tú. Mong sao buổi trò chuyện sẽ tiếp tục được lan tỏa, hữu ích cho những người cần đến! 💖


Nó là việc mình phải đi xa, đi thật xa cái quen thuộc, cái nhỏ bé, cái vô thức, và đi đến một lúc nào đó mình chợt nhận ra ồ thì ra mọi thứ mình tìm kiếm không nằm ngoài kia mà nằm bên trong chính mỗi chúng ta. Đến lúc đó ta trở về, phủi hết mọi bụi đường, mọi ngộ nhận, mọi ảo tưởng và ta tìm thấy ta ngay tại nơi ta bắt đầu. 

Nó giống như việc ta đi tìm kho báu, đi hết các nơi, trải qua bao gian truân cuối cùng bản đồ chỉ cho ta kho báu nằm ngay dưới chân ta nơi ta bắt đầu cuộc hành trình. 

Tự Do và Trưởng Thành là một cuộc hành trình như vậy. Nhiều người sẽ nghĩ rằng sẽ phí thời gian công sức, có cách nào để thấy "kho báu" ngay từ lúc đầu không? Dạ không! Nếu từ lúc đầu mà không cất bước đi, thì sẽ mãi mãi không có kho báu. Cuộc đời là vậy, nó là một hành trình, và hành trình đó dạy cho ta bài học, những bài học này là kho báu, kho báu không phải là đích đến, mà là ngay bây giờ và ở đây trong cuộc hành trình của bạn.

Thương mời bạn xem lại video buổi chia sẻ về "Hành trình tự do và trưởng thành" diễn ra ngày 16/12/2023 tại đây:

https://youtu.be/T1WGiCRFIao

File trình bày (pdf):

https://tinyurl.com/hanhtrinhtudo

Xin chân thành cảm ơn mọi người đã tham dự chương trình trực tiếp và theo dõi gián tiếp qua livestream, đã có những chia sẻ, đóng góp, góp ý để buổi trò chuyện thêm phần ý nghĩa. ❤

Xin chúc cho mỗi chúng ta vững bước trên hành trình tự do và trưởng thành của chính mình. ❤ 

Thương,

Phạm Tú








Thứ Ba, 27 tháng 9, 2022

Huy viết về SECMOL và Travel School 2022 - Ladakh

Trở về từ chuyến đi với thật nhiều điều muốn viết mà vẫn chưa viết được vì phải giải quyết nhiều công việc. Mình lưu lại tạm ở đây những bài viết của Huy vì những đồng cảm, và Huy đã nói lên chính xác nhiều điều mình muốn nói, nhất là về SECMOL. Lúc nào sắp xếp được thời gian, mình sẽ viết thêm về chuyến đi, với cảm nhận về những người bạn đồng hành thú vị và những bài học từ Ladakh...

Thank you and love you all! 💗

---

VCIL Travel School 2022- Ladakh, by Huy Pavel

Vậy là hành trình 15 ngày của chương trình VCIL Travel School 2022: Ladakh - Mindful Travel & Sustainable Development đã đến hồi kết thúc. Hành trình này không quá ngắn, nhưng cũng không quá dài, nó vừa đủ để mỗi người tham gia tự rút ra những bài học, những chiêm nghiệm, cũng như tự đặt ra những câu hỏi cho bản thân mình, về sự phát triển, về toàn cầu hóa hay thử thách những niềm tin và hiểu biết của bản thân.

Thời gian ở Ladakh, tất cả mọi người đều có cơ hội trải nghiệm những thứ mới lạ. Từ việc di chuyển ở độ cao hơn 3500m, cộng với cái nắng gay gắt vào ban ngày và không khí loãng hơn bình thường, đến việc ăn những món ăn do chính người dân địa phương chuẩn bị với những nguyên liệu hữu cơ từ vườn; đến việc dạo quanh khu phố cũ của Leh và ngắm nhìn sự thay đổi nhanh chóng với lối kiến trúc hiện đại của những căn nhà ở trung tâm thành phố; hay việc sống chung với người dân ở các ngôi làng xa xôi trên những ngọn đồi, để sống lối sống của họ, làm những công việc họ làm, nghe những câu chuyện họ kể. Tất cả là để mỗi người tự trải nghiệm và học những bài học của riêng mình; và thấy được một bức tranh lớn hơn, đầy đủ hơn về tác động của toàn cầu hóa, câu chuyện giáo dục và câu chuyện biến đổi khí hậu.

Dù chúng ta là ai, khi đã đặt chân đến một vùng đất nào đó, tức là chúng ta đã bắt đầu tạo tác động lên địa phương ở đấy rồi. Do đó trong suốt chương trình, chúng tôi muốn truyền tải đến mọi người về khái niệm Mindful Travel (du lịch tỉnh thức), giúp mỗi người hiểu hơn về những tác động của mỗi cá nhân mỗi khi đi du lịch lên cộng đồng địa phương.

Trong những bữa ăn, chúng tôi được ăn những thực phẩm hữu cơ, được trồng ở địa phương, thay vì phải ăn những thực phẩm được vận chuyển từ xa, gây phát thải khí carbon trong quá trình vận chuyển. Buổi sáng thức dậy, bọn tôi được người dân mời đủ thứ trà ở Ladakh: trà masala, trà bơ, trà đen. Điều không thể thiếu ở chương trình chính là những món ăn chậm chất Ladakh: "màn thầu" momos, món súp Tây Tạng Thukpa, món "bánh nước" Chhutagi hay rượu lúa mạch lên men Chhang.

Ở những ngôi làng như Tarchit hay Thiksey, chúng tôi luôn có cảm giác an tâm. Bước ra khỏi ngôi nhà, chúng tôi có thể thấy được con suối ngay trước mặt là nguồn nước để uống mỗi ngày. Chúng tôi biết được thức ăn được trồng ở ngay trong vườn, cần là ra vườn hái ăn, hay đến từ những khu chợ do chính dân làng tự trồng lấy và buôn bán. Chúng tôi cũng biết được chất thải của chúng tôi sẽ được xử lí như thế nào bằng cách sử dụng nhà vệ sinh khô... Điều này rất khác so với khi chúng ta sống ở thành phố, nơi mà chúng ta rất khó để xác định được nguồn gốc ly nước ta uống, thức ăn chúng ta ăn hay chất thải của con người sẽ đi về đâu.

Chúng tôi ở những ngôi nhà do người dân địa phương đón tiếp, nơi chúng tôi gọi là Guest House. Nhờ vậy, chúng tôi cũng có cơ hội trải nghiệm sâu sắc những nét đẹp truyền thống, mang đậm văn hóa người dân Ladakh. Chúng tôi lúc nào cũng được ngồi ở Chansa, phòng ăn truyền thống của người Ladakh, nơi cũng là thành phòng bếp vào mùa đông và phòng khách mỗi khi cần.

Điều thú vị nhất mà chúng tôi được trải nghiệm là văn hóa hiểu khách của họ, đôi lúc chúng tôi ăn no căng bụng nhưng vẫn bị các cô chú chủ nhà nhiệt tình bỏ đồ ăn vào đĩa, đến nỗi mỗi đứa phải la lên "dikley" hay thậm chí giấu đi cái đĩa để khỏi "bị" bỏ thức ăn vào nữa. Chúng tôi còn có cơ hội mặc thử Lokpa - trang phục truyền thống được sử dụng trong các dịp lễ, cưới của người Ladakh; trải nghiệm đội Perak; hay được học cái bài dân ca từ các Ama, Ana, Ale.  Điều này khác với kiểu du lịch truyền thống, khi khách du lịch có xu hướng đến thăm những nơi nổi tiếng, đi nhiều nhưng không kết nối được bao nhiêu với vùng đất họ đặt chân đến, không chạm được một cách sâu sắc đến văn hóa, lịch sử bản địa.

Không chỉ đến ở nhà của người dân trong thành phố ở Leh, chúng tôi còn đến ở những ngôi làng cách thành phố hơn 5 giờ đi xe, ngôi làng Tarchit hay Thiksey, để xem lối sống đậm chất Ladakh là như thế nào. Chúng tôi đến thăm những trường học như SECMOL hay HIAL để thấy được những nỗ lực của người dân trong việc giải quyết các vấn đề do hệ thống giáo dục hiện đại gây ra ra sao. Hoặc chúng tôi tham gia những workshop, webinar được tổ chức bởi các NGOs như Local Future, The Woman's Alliance of Ladakh để biết được những vấn đề và khó khăn mà Ladakh phải đối mặt và cách những tổ chức này góp phần để giải quyết các vấn đề đó.

Một lần nữa, những trải nghiệm này giúp cho mỗi người thấy được một bức tranh lớn hơn, đầy đủ hơn về tác động của toàn cầu hóa, câu chuyện giáo dục và câu chuyện biến đổi khí hậu.

Đi du lịch không chỉ để mà đi, mà còn là một phương thức để thúc đẩy nền kinh tế địa phương một cách bền vững thông qua những lựa chọn có ý thức. Trong suốt chuyến đi, chúng tôi ở nhà người dân, ăn thức ăn địa phương, mua sách của các NGO địa phương,.. qua đó giúp nền kinh tế địa phương phát triển mạnh mẽ và bền vững.

Ở vai trò là người đi du lịch, hay người tiêu dùng, chúng ta có quyền lực để định hình nên xã hội ta muốn xây dựng. Với mỗi quyết định tiêu dùng được đưa ra, ta đã góp phần định hình nên xã hội mà ta muốn xây dựng. Câu hỏi ở đây là, bạn lựa chọn điều gì? Và những lựa chọn đó gây nên những tác động gì? Đó cũng là những câu hỏi mà VCIL Travel School 2022: Ladakh - Mindful Travel & Sustainable Development muốn đặt ra cho người tham gia, và mỗi người sẽ phải tự đưa ra câu trả lời cho riêng mình!

NGƯỜI NHẠC SĨ TRÊN DÃY HIMALAYA 

Tôi gặp anh trong một buổi trò chuyện với những nhà khởi nghiệp địa phương ở Leh, Ladakh. Anh là một nhạc sĩ. Anh có tình yêu lớn với quê hương Ladakh của mình. Anh cũng có một tình yêu sâu đậm khác, đó chính là âm nhạc. 

Mỗi người nhạc sĩ có một hướng đi âm nhạc riêng của mình, anh cũng thế. Anh muốn hát về những câu chuyện của người Ladakh, cover lại những bản nhạc dân ca giản dị mà chất phát của tổ tiên mình. Và tất nhiên, anh làm điều đó theo cách riêng của mình.

Người ta muốn anh hát những bài dân ca bằng nhạc cụ truyền thống. Anh hát nó với cây đàn ghi-ta hiện đại. Anh làm họ điên lên vì điều đó. Người ta chửi bới, phát xét rằng anh đang phá hoại văn hóa truyền thống. Tuyệt lắm, anh cười với tôi, người ta còn nói về nhạc dân ca, tức là nó vẫn còn sống.

Âm nhạc không có hình dáng, vô hình vô tướng, nó chỉ đơn giản là âm thanh. Miễn nó truyền tải được câu chuyện của người Ladakh, lối sống của người Ladakh, tinh thần của người Ladakh, thì tôi chơi nó, tội gì phải phân biệt nhạc cụ truyền thống với cây đàn phương tây. Thế giới đổi thay, văn hóa cũng biến chuyển theo, âm nhạc cũng thế, tội gì phải dính mắc vào cái phương tiện. Đừng đóng khung chúng lại rồi giam chúng vào bảo tàng kí ức, như cách người ta làm với mấy cái ly, tách, đồ vật trong bảo tàng ngày nay. Mấy cái thứ đó đã chết rồi. Âm nhạc thì nó không chết, nó sống và nó tiếp tục biến đổi theo thời đại.

Dù sao thì âm nhạc cũng là do con người làm ra, cớ sao lại phân biệt quá khứ, tương lai, hiên đại, truyền thống làm gì, con người giống nhau cả mà, anh nói thêm.
...
Cuối buổi, anh muốn biểu diễn cái thứ âm nhạc mà anh nhắc đến cho mọi người. 
Anh biến tấu một đoạn kinh Phật trong Phật giáo Tây Tạng thành một đoạn nhạc hùng hồn, mạnh mẽ, làm kinh ngạc tất cả mọi người. Người tròn xoe mắt ngạc nhiên, người nín thở, người bịt mồm lại để khỏi phải phát ra một thành nào đó có thể làm hỏng bài hát.
Hôm đó, mọi người thấy sự tư do.
Hôm đó, mọi người thấy sự giải thoát.
Hôm đó, mọi người thấy sự hòa hợp.
Anh ấy thể hiện điều đó chỉ qua những âm thanh trầm ấm mà mạnh mẽ. Nhẹ nhàng mà vang vọng. Đơn giản mà sâu sắc. 
Anh ấy là một nhạc sĩ trên dãy Himalaya.


CẢM NHẬN VỀ SECMOL 

Chuyến đi này mình gặp nhiều thứ đáng nhớ lắm. Từ trải nghiệm văn hóa ăn uống, tiếp khách, bày trí không gian, cầu nguyện, phật giáo Tây Tạng... đến gặp những người đồng hành có background đa dạng từ professional hip hop dancer, đến người làm Start-up trong lĩnh vực Tech-Ed hay thậm chí có người đang gap year sau khi đi làm,... mỗi thứ mình gặp đều khiến mình nhớ cả; thậm chí những lần mình cũng phải tự đẩy bản thân khỏi vùng an toàn như tắm nước lạnh buổi sáng sớm nè...

Nhưng mình muốn trả lời câu hỏi theo kiểu hướng về thứ chạm mình nhiều nhất, vì nó dễ trả lời =))) Trong hành trình 14 ngày ở LAdakh, mình có đến thăm một ngôi trường thay thế, alternative tên là SECMOL.

ĐÂy là một ngôi trường khá thú vị, nó đã truyền cảm hứng cho phân cảnh cuối của bộ phim 3 idiots, và thậm chí founder của nó cũng là inspiration cho nhân vật chính Rancho Chanchad. Tóm lược về ngôi trường này, thì đây là nơi dành cho những bạn học sinh bị fail kì thi tuyển vào lớp 10, đây là một ý tưởng khởi xướng bởi các bạn sinh viên ở Ladakh khi họ thấy giáo dục có quá nhiều vấn đề và cần thay đổi.

Điều khiến mình chạm nhất ở đây, chính là việc các bạn học sinh được thấy được những hi vọng về chính bản thân, có cơ hội được tin vào chính mình và khám phá được tiềm năng bên trong.

Mình gặp và trò chuyện vs rất nhiều bạn ở đây, câu hỏi mình đặt ra là bạn đã thay đổi gì sau khi học ở đây một khoảng thời gian. Đa phần các bạn đều cho một sự so sánh tương tự như vầy: Trước kia các bạn tin là mình ngu, kém cỏi, thất bại, vô dụng, không biết làm các công việc đơn giản như rửa chén, quét nhà, làm vườn, sửa chữa đồ đạc, nay các bạn đều làm được những việc đó, thậm chí còn phát triển được các năng khiếu nghệ thuật nữa. Mình rất bất ngờ khi thấy trong thời gian rảnh, có bạn ngồi nặn đất sét, có bạn ngồi vẽ trên đá, có bạn ngồi thiết kế ngôi nhà bằng gỗ, có bạn ngồi viết nhạc... đây là những điều mà các bạn chưa bao giờ nghĩ bản thân sẽ làm. Đó là vài thay đổi bên ngoài.

Các bạn chia sẻ giờ đây các bạn không còn tự gán cái mác ngu si, kém cỏi nữa, mà cảm thấy tự tin vào chính mình hơn. Khi đến campus SECMOL, người hướng dẫn, giải thích về trường cho tụi mình là chính các bạn học sinh và một vài bạn TNV. Mình có hỏi sau này các bạn muốn làm gì, dù rụt rè, nhưng các bạn đã dám nói lên ước mơ của mình. Bạn thì muốn làm người dẫn đoàn trekking trên dãy himalaya, bạn thì muốn làm bartender sau khi tốt nghiệp, bạn thì muốn trở thành animator,... Các bạn cũng được học cái entrepreneurship ở đây, khi tất cả các vấn đề đối mặt các bạn đều tự tìm cách giải quyết bằng nguồn lực có sẵn và tri thức của chính mình. Những thứ này sẽ là nền tảng để các bạn làm những thứ mình mong muốn sau này.

Những thay đổi đấy cho thấy được tầm quan trọng của giáo dục và tiềm năng con người. Với triết lý, mục đích và phương pháp giáo dục phù hợp, ta có thể thúc đẩy con người phát triển theo hướng phù hợp nhất với họ. 

Nói thế không có nghĩa trường này là perfect. Nó vẫn có nhiều thứ có thể làm tốt hơn nữa. Nhưng nó là một case rất thú vị, về cách nó làm giáo dục, và cách nó kiên định với mục đích của mình.

Mình có trao đổi vs một số bạn, thì có bạn bảo sao hông scale up cái model này lên khắp thế giới đi, nó hay vậy mà, sao hông đào tạo giáo viên đi, để về dạy ở các trường mainstream truyền thống.

Mình thấy đơn giản đó không phải mục tiêu của SECMOL và sứ mệnh nó muốn theo đuổi. SECMOL muốn tập trung vào các bạn fail lớp 10 ở LADAKH, cho thấy một cách giáo dục thay thế nền giáo dục truyền thống - nơi không có một chút liên hệ gì đến đời sống bản địa và chỉ lan tỏa sự độc canh văn hóa, độc canh tư duy.

Việc tập trung vào các bạn học sinh rớt lớp 10 được thể hiện rất rõ trong cách tuyển sinh, thiết kế chương trình và cách vận hành trường học (các bạn tự vận hành toàn bộ các hoạt động ở đây).
Một thứ khác nữa, đó là SECMOL có giới hạn về nguồn lực con người, tài chính, nên không thể scale up được. Với lại khi Scale up thì rất khó kiểm soát và tập trung được chất lượng, làm không khéo thì có khi lệch khỏi con đường ban đầu.

SECMOL rất hay, nhưng chính quyền không thích cũng chịu, cho nên dù có training cho giáo viên thì cũng khó áp dụng được trong môi trường mainstream, nơi chịu sự kiểm soát của chính phủ. Một trong những mục tiêu ban đầu ở SECMOL là tái thiết giáo dục (Educational Reform) ở Ấn Độ nói chung. Nhưng rất tiếc kế hoạch này bị đổ vỡ vào năm 2007 khi chính quyền "tấn công" vào SECMOL, để rồi cuối cùng trường này phải rút khỏi việc can dự vào giáo dục truyền thống, thay vào đó chỉ tập trung ở mỗi Leh mà thôi.
----
Câu chuyện của SECMOL là câu chuyện về sự hiểu mình, biết được nguồn lực của mình là gì, mục tiêu sứ mệnh mục đích là gì. Nếu mình không rõ cái đó, thì mình dễ sa đà vào những cái thứ cấp không ăn nhập với con đường đã chọn ban đầu, như thế rất nguy hiểm. Sau khi học bài học đó, SECMOL lại quay về đúng việc của mình, tập trung vào các bạn học sinh rớt lớp 10.

Còn để giải quyết câu chuyện lớn hơn, to hơn, nó phải nhờ một hình thái khác của nó: HIAL – Himalayan Institute of Alternative Ladakh, để đi chuyên sâu hơn, rộng hơn và làm được nhiều chuyện hơn - những thứ với tư cách SECMOL không thể làm được. Đối tác của HIAL ở level chính phủ, chứ không còn nhỏ lẻ ở địa phương nữa.

Mình nghĩ SECMOL là trải nghiệm đáng nhớ nhất của mình, nó cũng là cái nhắc nhở bản thân mình về những gì mình làm. Không cần làm to, làm lớn làm gì, chỉ cần giúp được một cá nhân, một nhóm nhỏ là đủ rồi. Còn sau đó impact có được nhân lên hay không, có thì tốt, không có thì cũng chẳng sao. Miễn là mình thấy vui, và bạn bè, cộng cồng xung quanh mình được hưởng lợi chút gì đó là mình thấy quá tuyệt rồi.

Huy Pavel



Thứ Năm, 5 tháng 8, 2021

Đánh thức trực giác và thượng trí

 Video mình thuyết minh và Phúc ghép phần lồng tiếng vào. 

Thứ Bảy, 29 tháng 5, 2021

Luân hồi - Hơi thở tuần hoàn của sự sống

(Ghi chép từ bài giảng của Thầy William Meader ngày 25.05.2021 
https://meader.org/course/reincarnation)

Chúng ta thường hay nói rằng đối lập với sống là chết. Nhưng từ quan điểm huyền môn, đối lập với sống không phải là chết, mà là sự sinh ra đời.

Trong triết lý huyền môn, chúng ta là những linh hồn đang lâm phàm. Linh hồn ngự trên cõi thượng trí khi đầu thai nhập thế sẽ phóng chiếu một phần của chính mình vào các cõi tâm thức thấp hơn, và biểu hiện thành phàm ngã trong đó. Như vậy, đầu thai là một hành động nhập thế vào hình tướng. Nhưng từ góc độ linh hồn, hành động đó là một dạng giam cầm.

Bởi vì từ góc độ linh hồn, trên cõi riêng của nó, linh hồn có sự thấu hiểu rộng lớn, nhưng khi một phần của nó phải lâm phàm vào hình tướng, nó tự khóa mình trong một vỏ chứa khiến nó giảm kém hơn so với bản chất thực sự. Vì thế, từ góc độ linh hồn, chính sự sinh ra đời thực sự là một nhân tố giới hạn nó. Do vậy, đối lập với sự sống và sự sinh ra đời. Và đó là lý do tại sao khi ta chết, ta tái kết nối với linh hồn của mình trong một cảm thức trọn vẹn hơn, ở ngoài giai đoạn lâm phàm. Ta nhận ra rằng ta thông thái hơn, bác ái hơn nhiều. Và ta có cảm giác sâu sắc hơn về mục đích và về mối quan hệ với tổng thể lớn hơn mà ta đã không nhận ra khi lâm phàm trong hình tướng. Như vậy đây thật là một phiên bản đảo ngược của sự thấu hiểu về sự sống và cái chết.

Sự sống là gì? Lý do chúng ta không thực sự hiểu sự sống là gì là bởi vì chúng ta chứng kiến sự sống một cách gián tiếp. Chúng ta nhìn thấy sự sống qua những hình tướng được làm sống động. Ta thấy một con người, họ suy tư, cảm nhận, hành động, và nói rằng, đó là sự sống. Ta thấy một cái cây đang lớn và nói, đó là sự sống. Ta thấy con vật đang chạy và nói đó là sự sống. Đó là sự sống làm sống động hình tướng, nhưng đó không phải là bản thân sự sống, độc lập khỏi hình tướng. Chúng ta chưa bao giờ thấy phẩm tính của sự sống độc lập khỏi hình tướng ở cấp độ phát triển của mình. Tuy nhiên, tại thời điểm trên đường đạo khi lần đầu tiên bạn thoáng nhìn thấy sự sống, độc lập khỏi hình tướng. Và đó là giai đoạn ở cuộc điểm đạo Biến Dung (điểm đạo lần 3), khi lần đầu tiên bạn thoáng nhìn thấy Chân Thần. Và Chân Thần là chủ chốt ở đây. Bởi vì Chân Thần là chính bản thân sự sống.



Chân thần là một phương diện bản thể của chúng ta thậm chí còn sâu sắc hơn linh hồn. Nó chính là người trông nom cho chính sự sống. Và chân thần là bản thể cao nhất so với phàm ngã là bản thể thấp của chúng ta. Linh hồn là bản thể cao hơn mà chúng ta đang nỗ lực để trở nên ngày càng sống với bản chất của linh hồn, sống như một linh hồn, tương phản với tính chất của phàm ngã. Linh hồn là tâm thức cao hơn của chúng ta, nhưng còn cao hơn, hay đúng hơn là sâu sắc hơn nữa là một cái khác được gọi là Chân Thần (Monad). “Monad” có nguồn gốc từ “mono”, có nghĩa là “một”, và có lẽ Pythagoras là người đầu tiên đã giới thiệu với nhân loại khái niệm về Chân Thần. Nhưng nó có những tương quan khác trong những hệ thống khác, ví dụ monad rất tương đồng với cái mà Công Giáo gọi là Tinh Thần thuần khiết; hay trong truyền thống phương Đông, monad tương ứng với Atma. Chân Thần đó trong bạn là cội nguồn của chính bản thân sự sống.

Chúng ta tiến hóa, từ dưới lên trên, từ phàm ngã, đến linh hồn và chân thần. Chân thần là Bản Thể Thiêng Liêng, nó đại diện cho tinh thần thuần khiết và truyền tải ý chí và mục đích và đó là Ý Chí Thiêng Liêng và Mục Đích Thiêng Liêng. Chân thần cũng được gọi là nơi hiện hữu tối hậu, một nơi sâu thẳm bên trong mà ở cấp độ phát triển hiện nay, chúng ta chưa thể tiếp xúc một cách hữu thức, nhưng rồi ngày đó sẽ tới. Đó là nơi bạn kết nối với tất cả mọi thứ thiêng liêng. Và thực sự, đó là Thượng Đế trong bạn. Trong khi linh hồn là Thiên Tính/Phật Tính (Christ) trong bạn thì chân thần là Thượng Đế trong bạn và có bạn. 

Trong ý nghĩa tối hậu, chỉ có Cái Một, Nhất Thể mà chúng ta có thể gọi đó là Thượng Đế hay Brahma hay bất cứ gì bạn muốn. Nhưng có một đại diện của sự sống vĩ đại đó ngự bên trong mỗi chúng ta, và đó chính là chân thần, một tia lửa khởi sinh từ Một Ngọn Lửa.

Linh hồn là bản thể cao hơn truyền dẫn tình thương tinh thần và minh triết qua tác nhân trí tuệ yêu thương. Linh hồn là tâm thức cao hơn của bạn, là tổng của tất cả những minh triết của bạn và ngập tràn tình thương như lòng bác ái của Đức Christ.

Linh hồn thật sự rất kết nối với cái chúng ta gọi là thể nguyên nhân (thể căn nguyên, nhân thể - causal body). Thể nguyên nhân chứa đựng toàn bộ minh triết của linh hồn. Chính thể nguyên nhân là cái tái sinh luân hồi, chuyển di từ kiếp sống này sang kiếp sống khác. Thể nguyên nhân hay linh hồn là phẩm tính của sự sống, trong khi chân thần là chính bản thân sự sống.

Sự sống là hiện hữu thuần khiết. Nó không phải tâm thức mà vượt ngoài tâm thức. Cấp độ cao nhất của tâm thức là cái mà chúng ta gọi là linh hồn, đó là phẩm tính của nguyên khí sự sống và là những đặc tính phẩm chất của sự sống nội tại như tình thương, minh triết, ý chí, lý tưởng, sự tận hiến, vẻ đẹp, tổ chức, tri thức...

Và khi chúng ta nói sự sống hình tướng tam phân, chúng ta đang nói về phàm ngã. Nó đại diện cho vẻ ngoài, và tam phân vì phàm ngã có thể trí, thể cảm dục và thể xác.

Như vậy, sự sống giáng xuống thành phẩm tính, và rồi phẩm tính tìm cách biểu hiện ra bên ngoài qua phàm ngã. Và trong chủ đề đầu thai tái sinh, cái đi đầu thai chính là linh hồn, thể nguyên nhân. Khi ta chết, phàm ngã tan rã nhưng linh hồn vẫn tiếp tục. 

Thực sự thì Chân thần là cái đã bên bạn còn lâu hơn nữa. Chân thần chính là bạn, đã hiện diện và nhập thế trước khi chúng ta trở thành con người. Trước khi sống đời sống của giới nhân loại, chúng ta đã trải qua hàng triệu năm tiến hóa qua giới động vật, và trước đó là giới thực vật và thậm chí xa hơn nữa là giới khoáng vật. Và đó là tại sao một trong những tên gọi khác của Chân Thần là “người hành hương vĩnh cửu” (the eternal pilgrim), bởi vì nó thực sự là bất diệt.

Như vậy, chúng ta nỗ lực trở thành linh hồn, là dạng tâm thức cao hơn của chúng ta, nhưng ý nghĩa tối hậu, bạn và tôi là những hiện hữu sâu sắc hơn, cao cả hơn, thậm chí thiêng liêng hơn thế nữa. Bạn là chân thần thuần khiết, có nghĩa bạn là sự sống, mỗi người trong chúng ta đều là sự sống. Không phải là chúng ta có một đời sống, mà chúng ta chính là sự sống. Và sự sống đã vẫn luôn như thế và sẽ mãi luôn như thế.

Khi chúng ta nói về sự hiện hữu cấp độ chân thần, đó là đời sống của một chân sư. Một chân sư đã nâng tâm thức lên trên để trở thành chân thần. Chúng ta đang trên hành trình đi từ phàm ngã đến linh hồn, và chuyển hóa phàm ngã để nó trở thành một tác nhân hoạt động của linh hồn. Rồi sẽ đến một bước trên đường đạo khi bạn thực sự đi xa hơn, đi sâu hơn và chạm đến chân thần. Và cuối cùng, ở cuộc điểm đạo thứ sáu, bạn là Chân Thần thuần khiết.

Khi nhìn thấy một người chết và xác của họ trong phòng, phàm ngã thường nói ngay rằng người đó đã mất đi sinh mạng (sự sống). Nhưng từ quan điểm nội môn, người đó không mất đi sự sống. Người đó mất đi hình tướng, chứ không phải sự sống, bởi vì người đó là bản thân sự sống. Sự sống đã, vẫn đang ở đó, nhưng hình tướng là nhất thời. Đây là điều rất quan trọng mà chúng ta cần hiểu. Phần đông xã hội vẫn có nhận thức sai lầm với khuynh hướng tin rằng tâm thức là sản phẩm của hình tướng, và nếu hình tướng mất đi thì tâm thức cũng mất đi. 

Một trong những lý do của cái chết, sự thu rút khỏi hình tướng đó là mỗi cái chết góp phần vào sự tổng hợp của các trải nghiệm, và rồi chúng được lưu giữ trong thể nguyên nhân như một năng lực mới (new faculty). Qua mỗi lần đầu thai lâm phàm, linh hồn sẽ mở rộng một phần của nó để tạo nên một chiếc áo khoác bên ngoài với ba lớp (phàm ngã) là thể trí, thể cảm dục và thể xác. Phàm ngã này đi qua vô số những trải nghiệm trong suốt cuộc lâm phàm nhập thế. Và nhiều trải nghiệm trong số đó, tất nhiên không phải là tất cả nhưng nhiều trong số chúng là những trải nghiệm học tập rất quan trọng làm chúng ta giàu có vốn sống và giúp chúng ta thấu hiểu. Như vậy chúng ta có toàn bộ cả cuộc đời để thu đạt những hiểu biết mới về sự sống. Khi chúng ta thu rút khỏi hình tướng, hay nói cách khác, khi cái chết xảy đến, những trải nghiệm được lưu giữ trong tâm thức phàm ngã được chuyển vào thể nguyên nhân và rồi được chuyển hóa thành minh triết mới mà bạn sẽ mang theo với mình sang kiếp sống kế tiếp.

Mỗi kiếp lâm phàm, bạn sẽ có một thể nguyên nhân được gia tăng thêm tốt hơn và có thêm nhiều minh triết hơn trước đó. Hãy nhớ rằng, thể nguyên nhân là nơi lưu trữ minh triết mà bạn đã thu đạt qua vô số các kiếp lâm phàm nhập thế. Vì thế, thể nguyên nhân đôi khi còn được gọi là Kho Tàng. Và điều đáng nói là kho báu đó sẽ luôn ở bên bạn qua mỗi kiếp sống.

Một phương diện khác của thể nguyên nhân rất quan trọng cần ghi nhớ khi chúng ta tìm hiểu về luân hồi đó là chất liệu tạo nên nó. Chất liệu này thuộc một dạng thông tuệ tinh tế ở cấp độ rất cao mà đặc biệt nhạy cảm và đáp ứng với nguyên khí Christ (Thiên Tính, Phật Tính), có thể xem như tình thương vô kỷ và lòng trắc ẩn từ bi sâu sắc. Như vậy, thể nguyên nhân có cả thành tố minh triết mà bạn đã thu đạt được và cả thành tố tình thương nội tại trong nó.

HIỆN TẠI VĨNH CỬU (ETERNAL NOW)

Khi ta chết, sự sống thu rút khỏi hình tướng và trở về, đi vào lại thể nguyên nhân. Qua mỗi kiếp sống, chúng ta trải nghiệm thêm một chút về cái được gọi là hiện tại vĩnh cửu. Hiện tại vĩnh cửu không có nghĩa chỉ là “hiện diện ở trong hiện tại” dù việc chú tâm chánh niệm trong từng khoảnh khắc là quan trọng. Nhưng hiện tại vĩnh cửu ở đây là một dạng quan hệ khác với thời gian. Nó không chỉ là về hiện tại mà còn bao gồm sự phóng chiếu vào tương lại và sự nhạy cảm về quá khứ. Ở cấp độ đó, cả quá khứ, hiện tại và tương lai, tất cả được giữ lại cùng với nhau như một điểm kỳ dị của nhận thức (a singularity of awareness). Và khi một người hoàn toàn giác ngộ, khai sáng và không cần phải luân hồi tái sinh nữa, thì lúc đó họ bước trọn vẹn vào hiện tại vĩnh cửu. 

Mỗi lần đầu thai lâm phàm, nhất là khi bạn đang bước trên đường đạo, mỗi cái chết sẽ cho bạn một chút trải nghiệm sâu sắc hơn về hiện tại vĩnh cửu đó, và đó là ngụ ý thực sự của nó, bởi vì nó cũng giúp bạn nhìn thấy một cách sâu sắc hơn. Bạn là một phần của một tổng thể lớn hơn, và mỗi chúng ta là một phần của hệ thống sống rộng lớn hơn. 

KARMA (NGHIỆP QUẢ)

Nghiệp quả là gì? Cơ bản mọi người hiểu về Karma như là Luật Nhân Quả. Bạn cũng có thể nhìn một cách khác về karma như đại diện cho sự bất hòa (dissonance) trong tâm thức, không đồng điệu với trường hài hòa lớn hơn mà bạn đang tiến hóa vào. Và như thế, mỗi kiếp đầu thai lâm phàm là một quá trình cố gắng hóa giải nghiệp quả để trở nên hài hòa hơn vào tổng thể lớn hơn. 

Vì thế, karma là một tiến trình dần dần. Đó là tại sao luân hồi tái sinh xảy ra bởi vì bạn không tự do thoát khỏi luân hồi cho đến khi bạn đạt tới cuộc điểm đạo lần thứ tư, còn gọi là sự giác ngộ khai sáng. Khi bạn chết, đó là một dạng tự do. Linh hồn được tự do khỏi sự giam cầm của hình tướng mà nó đã bị chiếm giữ trong đó. Như vậy nhất định có một sự giải thoát, tự do xảy ra vào lúc chết. Nhưng đó là một sự tự do nhất thời. Còn sự tự do khỏi chính cuộc luân hồi, đó là khi bạn đạt tới sự hoàn thiện và bạn đã hóa giải tất cả những nghiệp quả cá nhân mà bạn đã tạo ra trong suốt toàn bộ lịch sử các kiếp sống lâm phàm của bạn. Tất cả chúng ta đều phải luân hồi trở lại trần gian cho đến khi chúng ta trở thành điểm đạo đồ bậc bốn. Khi đạt đến điểm đạo bậc bốn, tự do khỏi karma, bạn không cần phải lâm phàm trở lại, nhưng đó mới là tự do khỏi nghiệp quả cá nhân bạn. Bạn vẫn chưa thực sự tự do khỏi những dạng karma rộng lớn hơn, những cộng nghiệp như nghiệp quả của nhân loại, nghiệp quả của toàn cầu. Đó là những thành tố của karma mà bạn sẽ phải làm việc khi vượt ngoài điểm đạo bậc bốn.


Bên cạnh quả báo (karma of retribution) mà bạn phải hóa giải, còn có nghiệp phần thưởng (karma of reward). Nghiệp phần thưởng là khi bạn tận tâm làm gì đó góp phần nâng cao cho cái gì đó vượt ngoài bản thân mình và có ý nghĩa sâu sắc, một hành động phụng sự chân chính mà linh hồn mong muốn làm. Cho dù điều bạn làm thuộc về chính trị, giáo dục, nghệ thuật, khoa học…, mà bạn đang nâng cao và giúp chuyển hóa cho những người khác và không liên quan gì đến sự chuyển hóa của riêng bạn, không liên quan đến việc hóa giải nghiệp quả của riêng bạn, thì đó là nghiệp phần thưởng. Nghiệp phần thưởng mang tính tích cực và làm tăng tốc sự tiến hóa của bạn. Và bạn càng tiến xa trên đường đạo thì nghiệp phần thưởng sẽ càng rõ ràng. Bởi vì càng tiến xa trên đường đạo thì bạn càng đang không làm việc với những vấn đề của riêng mình mà sẽ càng cảm nhận thôi thúc phụng sự nhân loại. Như vậy, càng ngày bạn sẽ càng chú ý đến toàn thể lớn hơn sự chuyển hóa của riêng mình. 

Chúng ta thường nghĩ về nghiệp quả như là nghiệp quả cá nhân, nhưng có những dạng nghiệp rộng lớn hơn như nghiệp quả của gia đình, dòng họ, quốc gia… Mỗi quốc gia được xem như một thực thể và nó có linh hồn và phàm ngã của nó, và nó cũng đang nỗ lực chuyển hóa để hướng đến phiên bản cao cả hơn. Và cũng có toàn bộ tập hợp các vấn đề nghiệp quả liên quan đến tâm thức quốc gia nữa. Trong thời kỳ quá độ này, nhân loại đang chuyển dịch từ Thời Đại Song Ngư sang Thời Đại Bảo Bình. Sự chuyển dịch này thực sự mang tới và giúp chúng ta nhìn thấy những nghiệp quả mà chúng ta phải đối mặt. Cũng có cả nguy cơ là chúng ta có thể tạo thêm những nghiệp quả mới nếu không cẩn thận.

Trong văn học cổ đại, giới nhân loại và giới động vật cũng có nhiều nghiệp quả cần hóa giả. Như vậy toàn bộ các giới trong tự nhiên cũng được xem như những điểm biểu đạt sự sống, phát triển, hoàn thiện từ sự bất toàn hướng đến sự toàn hảo. 

Ngoài nghiệp quả hiện tại (current karma) chính là những quả báo từ hành động quá khứ mà hiện bạn đang làm việc để chuyển hóa chúng trong cuộc sống của mình, còn có nghiệp quả mới do chúng ta tạo ra trong chính cuộc sống hiện tại. Và cũng còn có một dạng nghiệp quả nữa được gọi là nghiệp treo (nghiệp ẩn ngầm, latent karma). Nghiệp treo là dạng karma mà chúng ta cũng phải đối mặt nhưng “theo kế hoạch” chưa xuất hiện trong kiếp này mà sẽ đến trong kiếp sau. 

Khi bạn bước trên đường đạo và thức tỉnh với linh hồn, khi linh hồn làm chủ thể xác, những ham muốn của nó, và cũng tràn đầy tình thương thiêng liêng (Christ-like love) đó là khi một người đạt đến cuộc điểm đạo lần thứ nhất. Đây là lý do tại sao cuộc điểm đạo lần thứ nhất được gọi là sự Giáng Sinh của Đức Christ trong trái tim và đó thực sự là một cột mốc vĩ đại. Từ thời điểm đó trở đi, hệ thống bên trong được thiết lập để cho nghiệp treo ẩn ngầm, một số thôi chứ không phải tất cả, được phép xuất hiện trong kiếp sống này để được chuyển hóa. Khi nghiệp treo ẩn tàng được đưa nhiều hơn vào kiếp sống hiện tại để hóa giải, điều này giúp tăng tốc quá trình tiến hóa nhưng cũng làm tăng cường các thách thức. Và đó là tại sao đường đạo không dễ dàng, bởi vì bạn thậm chí còn thêm vào cả những nghiệp quả mà đúng ra chưa xuất hiện trong kế hoạch. Linh hồn thêm nghiệp treo vào cuộc sống hiện tại của bạn, mong muốn bạn chuyển hóa để có thể sống chân thực gần hơn với thiên tính của linh hồn và phụng sự như linh hồn muốn bạn làm vậy. 

Vì thế đầu thai lâm phàm là toàn bộ quá trình từ từ chuyển hóa karma, đưa đến sự hoàn thiện cuối cùng, và tích hợp những trải nghiệm mới và minh triết vào thể nguyên nhân để qua mỗi kiếp sống, bạn có thêm trang bị, công cụ để làm việc, phụng sự. Tất cả những điều này dựa trên định luật vũ trụ vĩ đại được gọi là định luật chu kỳ (định luật tuần hoàn).

DHARMA VÀ KARMA

Chúng ta chưa hiểu nhiều về Dharma như là Karma. Dharma được sử dụng nhiều trong truyền thống phương Đông nhưng với những ý nghĩa có khác nhau đôi chút. Dharma trong Hindu - Ấn Độ giáo, có nghĩa là cầm giữ hay gánh mang, nhưng nó cũng có nghĩa là thứ bạn đang cầm giữ và gánh vác, đó là bản chất thiết yếu, vĩnh cửu của bạn. Theo quan điểm Hindu, Dharma của bạn là việc biểu hiện trọn vẹn bản thể của bạn trong tương lai xa. Trong Phật giáo có một chút khác biệt nhưng cũng vẫn tương đồng. Trong Phật giáo, Dharma nhấn mạnh đến sự chân chánh (đúng đắn), những cách sống đúng đắn, và bản chất của thực tại phổ quát là gì. Từ quan điểm nội môn, đơn giản ta xem Dharma như là nghĩa vụ, bổn phận của cuộc sống hay nhiều kiếp sống, như lý do bạn hiện hữu, mục đích vĩnh cửu của bạn. 

Như vậy, Dharma và Karma tuy khác nhau nhưng chúng có điểm chung và đây là điều rất quan trọng cần phải hiểu được. Dharma là biểu hiện thần lực sống trọn vẹn của bạn như mục đích đã được thiết kế từ cách đây rất lâu. Và bạn chỉ có thể hiện thực hóa Dharma trong khả năng của mình trong giới hạn của karma. Sâu thẳm bên trong bạn, bên trong mỗi chúng ta có một định mệnh hiện hữu. Và định mệnh đó chỉ có thể được hiện thực hóa trong bối cảnh những giới hạn mà karma (nghiệp quả) cho phép trong bất kỳ kiếp lâm phàm nào. Vì thế, mỗi kiếp lâm phàm là một quá trình chuyển hóa nghiệp quả. Mỗi kiếp lâm phàm, bạn sẽ phải tiến gần hơn một chút đến khả năng cảm nhận mục đích sâu sắc hơn của mình. Và lý do sâu sắc hơn của bạn là trở thành một chân sư. Một chân sư hoàn toàn giải thoát là người đã hóa giải tất cả mọi nghiệp quả, và vì thế sống trọn vẹn với Dharma của mình.

ĐỊNH LUẬT CHU KỲ

Có những chu kỳ biểu hiện và thu rút, thành trụ và hoại không. Tôi muốn đưa các bạn vào một bức tranh lớn, vào vũ trụ. Triết học nói rằng Thượng Đế, hay sự sống vĩ đại biểu hiện chính mình trong vũ trụ qua hơi thở ra vĩ đại (a great outbreath). Hơi thở ra đó là khuynh hướng lâm phàm nhập thế.



Hãy nhìn vào thần lực sống được gọi là Thái Dương Thượng Đế, thực thể sống của toàn bộ thái dương hệ. Chúng ta là những tế bào tâm thức bên trong bản thể của Ngài. Khi Thái Dương Thượng Đế đầu thai lâm phàm, điều đó được gọi là một hơi thở ra vĩ đại hay một manvantara - chu kỳ khai nguyên. Manvantara là hơi thở ra vĩ đại trong mọi thứ và nó dẫn đến sự biểu hiện. Như vậy, mọi thứ mà chúng ta thấy trong thái dương hệ là bằng chứng của tinh thần khai nguyên (manvantara) giáng hạ vào vật chất.



Rồi có hành trình trở về (phản bổn hoàn nguyên), được gọi là pralaya - chu kỳ quy nguyên. Đó là hơi hít vào, sự thu rút khỏi hình tướng và trở về với tinh thần. Rồi một ngày sẽ đến trong hàng tỉ năm nữa, khi Thái Dương Thượng Đế sẽ có một hơi hít vào vĩ đại. Và điều đó giống như là cái chết, nó sẽ thu rút chính mình khỏi hình tướng và đi vào một nơi hoàn toàn trừu tượng.

Mọi thứ đều được nhìn như những chu kỳ tuần hoàn. Định luật chu kỳ được xem như một trong hai hoặc ba định luật vĩ đại nhất trong tất cả các định luật hiện hữu, rằng mọi thứ đều có một chu kỳ. Chúng ta thấy nó hiện diện trong cuộc sống, sự tuần hoàn của ngày và đêm, của các mùa trong năm, các vòng đời sinh và tử và sự đến và đi của mọi thứ. Các chu kỳ nhỏ nằm trong các chu kỳ lớn và đến lượt chúng lại nằm trong những chu kỳ vĩ đại hơn nữa, và hoạt động tổng quan theo cùng cách thức.

Bây giờ, xuống đến cấp độ con người, chúng ta có một chu kỳ ở đây. Khi sống và lâm phàm nhập thế, chúng ta đang ở trong chu kỳ biểu hiện, tinh thần giáng hạ đi vào vật chất, manvantara. Khi chết, sự sống tự thu rút khỏi hình tướng và quay trở về thể nguyên nhân, và đối với một số người, thậm chí trở về chân thần, và đó là hành trình trở về, pralaya, chu kỳ quy nguyên. 

Bây giờ, ta lại tiếp tục chia nhỏ hơn nữa. Mỗi ngày khi bạn đi ngủ, bạn đi vào pralaya, và mỗi sáng thức dậy, bạn đi vào manvantara (của một ngày trên trái đất). Như thế, có những chu kỳ nằm trong những chu kỳ.

ANTAHKARANA

Điều gì xảy ra khi linh hồn lâm phàm. Linh hồn có phần mở rộng như một phần của mình đi vào hình tướng và tạo thành chiếc vỏ áo bên ngoài được gọi là phàm ngã. Thể nguyên nhân luôn ở trên cõi thượng trí, khi nó lâm phàm, không phải toàn bộ thể nguyên nhân, không phải toàn bộ linh hồn đi đầu thai mà chỉ là một phần mở rộng của nó. Và phần mở rộng đó thường được mô tả như hai sợi tuyến, một sợi được gọi là sutratma, sinh mệnh tuyến (life threat, hay còn gọi là sợi dây bạc, silver cord), và sợi thứ hai là Antakarana, tâm thức tuyến (consciousness thread), được gắn vào con người trên cõi hồng trần.



Đường antahkarana hoạt động qua cõi trí, cõi cảm dục và ngụ trong trung tâm dĩ thái trên đầu gần khu vực tuyến tùng. Thể dĩ thái của bạn làm nền tảng cho mọi tế bào trong cơ thể bạn và toàn bộ hệ thống luân xa là một phần của nó. Sợi tâm thức tuyến antahkarana neo trụ trong luân xa đầu, trong khi sợi sinh mệnh tuyến sutratma neo trụ trong luân xa tim, là tác nhân của sự sống. Trái tim dĩ thái hay luân xa tim và toàn bộ hệ tuần hoàn là sự tuần hoàn sự sống, sự tuần hoàn của nguyên khí sự sống. Sinh mệnh tuyến (life thread - tuyến sự sống) không đến từ thể nguyên nhân. Nó thực sự đến từ chân thần, bởi vì chân thần là sự sống, và sợi tuyến này là sự truyền dẫn sự sống đó đến hình tướng.

Khi bạn đi ngủ vào buổi tối, tâm thức thông qua đường antahkarana tách mình khỏi neo gốc của nó trong luân xa đầu (trong thể dĩ thái) và bắt đầu hành trình quay trở về thể nguyên nhân. Như vậy mỗi ngày chúng ta đều có một sự diễn tập cho cái chết. Sự khác biệt duy nhất giữa cái chết và giấc ngủ đó là sợi sinh mệnh tuyến cũng tách rời khi ta chết chứ không chỉ sợi tâm thức tuyến.  Việc nghiên cứu những giấc mơ là quan trọng. Những giấc mơ của bạn có ý nghĩa hay hoàn toàn không có ý nghĩa gì, liên quan rất nhiều đến việc sợi tuyến đó ở đâu. Trước hết nó sẽ đi qua cõi cảm dục thấp, rồi đến cõi cảm dục cao hơn, rồi đến cõi trí và cuối cùng quay trở về thể nguyên nhân. Trong khi đó, sinh mệnh tuyến vẫn giữ kết nối với thể xác. Đó là lý do tại sao giữa khuya, dù bạn không còn ý thức, trái tim vẫn đập, phổi vẫn hít thở. 

Linh hồn - thể nguyên nhân - được thấy trên cõi thượng trí. Cảm xúc được tạo thành từ những chất liệu thông tuệ sống động. Ở mỗi cõi tâm thức lại có những cõi phụ. Cõi cảm dục có những cõi phụ thấp đến cao. Khi bạn có một cảm xúc cao quý, bạn trải nghiệm chất liệu cảm xúc có nguồn gốc từ chất liệu của các cõi phụ cao cả hơn, còn khi bạn có một cảm xúc tiêu cực, như ghen tuông chẳng hạn, thì trạng thái cảm xúc đó đến từ chất liệu ở các cõi phụ thấp hơn. Do đó, toàn bộ hành trình thăng lên trở về là thanh luyện đời sống sao cho bạn có ngày càng nhiều hơn chất liệu cao cả và ngày càng giảm bớt đi chất liệu từ những cõi thấp này. 

Trước khi linh hồn đầu thai nhập thế, những sợi tuyến sutratma và antahkarana này được lưu trữ trong thể nguyên nhân, và ba nguyên tử trường tồn là một phần của nó. Khi quá trình lâm phàm bắt đầu, sợi tuyến này được mở rộng vào các cõi trí, cõi cảm dục và cõi hồng trần và những nguyên tử trường tồn này được đặt một cách chủ động vào những cõi đó. 

CÁC NGUYÊN TỬ TRƯỜNG TỒN

Các nguyên tử trường tồn có từ tính, chúng thu hút chất liệu vào chúng. Đơn vị thể trí (mental unit) hay nguyên tử trường tồn hạ trí, khi mở rộng, nó bắt đầu thu hút chất liệu và trong cõi trí, bắt đầu xây dựng cái sẽ trở thành thể trí của phàm ngã trẻ sơ sinh tương lai. Nguyên tử trường tồn cảm dục sẽ thu hút những chất liệu từ cõi cảm dục mà sẽ trở thành thể cảm dục của trẻ sơ sinh tương lai. Và cuối cùng, nguyên tử trường tồn hồng trần-dĩ thái sẽ thu hút chất liệu dĩ thái để xây dựng hệ thống luân xa cho trẻ sơ sinh tương lai. Đây là cơ chế mà bản thể thấp của bạn bắt đầu cấu trúc của mình. Như vậy, chức năng đầu tiên của các nguyên tử trường tồn là giúp xây dựng chiếc áo phàm ngã tam phân với thể xác - dĩ thái, thể cảm dục và thể hạ trí. 

Chức năng thứ hai của các nguyên tử trường tồn qua suốt toàn bộ kiếp sống của bạn, đó là lưu giữ lại những rung động từ trải nghiệm đời sống. 

Mỗi trải nghiệm tích cực bạn có trong đời, ví dụ đó là trải nghiệm trí tuệ, nó sẽ được khắc ghi vào nguyên tử trường tồn. Khi bạn có những trải nghiệm cảm xúc cao cả, ý nghĩa và chuyển hóa, điều đó sẽ được khắc vào nguyên tử trường tồn cảm xúc, và tương tự với trải nghiệm vật lý. Nhưng nếu bạn có những trải nghiệm tiêu cực, nó cũng sẽ được khắc ghi trong các nguyên tử trường tồn vật lý, cảm xúc và hạ trí tương ứng. Cả hai dạng trải nghiệm, tích cực và tiêu cực đều sẽ được khắc vào trong các nguyên tử trường tồn.

Khi bạn chết, toàn bộ sợi tuyến được rút lên trở về và ba nguyên tử trường tồn này bắt đầu chuyển giao những trải nghiệm tích cực, tốt đẹp vào thể nguyên nhân và chúng trở thành minh triết mới, một năng lực mới. Đó là cách minh triết được đưa vào thể nguyên nhân và chúng được lưu lại trong đó cho kiếp sống tiếp theo của bạn. Nhưng thể nguyên nhân chỉ thu lấy những trải nghiệm tích cực, nó không chấp nhận điều tiêu cực. Sự bất hòa không được cho phép trong thể nguyên nhân. 

Một trải nghiệm rất tích cực và phúc lạc được gọi là Devachan (Cõi Thiên Đàng, Cõi Trời Chân Phúc, Cực Lạc), đó là khoảng thời gian giữa các kiếp sống (sau khi chết và trước khi đầu thai kiếp mới) khi tất cả những phẩm tính tích cực được chuyển giao vào thể nguyên nhân của bạn, từ những nguyên tử trường tồn đó. Và bạn sẽ ở trong trạng thái đó cho đến khi quá trình chuyển giao được hoàn thành. Khi đó, linh hồn bắt đầu suy ngẫm về cuộc lâm phàm trong kiếp sống tiếp theo của nó và bắt đầu xướng lên chủ âm, nhìn xuống và chuẩn bị bắt đầu cho hơi thở ra lần nữa.



Nhưng những rung động tiêu cực vẫn lưu giữ trong các nguyên tử trường tồn. Ví dụ, tôi có vấn đề với tính nóng giận, nó phá hủy mối quan hệ và nó tạo ra cái gì đó bất thiện trong tôi như là kết quả của nó. Vì thế vấn đề nóng giận được khắc vào nguyên tử trường tồn cảm dục. Khi tôi chết, những gì tích cực, tốt đẹp được tích hợp vào thể nguyên nhân, nhưng những gì tiêu cực thì không. Khi tôi đầu thai, sợi tuyến đi xuống lần nữa và nó có cả tích cực và tiêu cực, và vẫn có phẩm chất tiêu cực đó. Khi nguyên tử trường tồn cảm dục bắt đầu thu hút chất liệu để xây dựng thể cảm dục mới của tôi cho kiếp lâm phàm mới, nó sẽ rung động, thu hút những chất liệu từ các cõi phụ thấp khiến cho tôi lại có trải nghiệm tức giận lần nữa. Nó thu hút chất liệu cảm xúc đại diện cho sự nóng giận và nó ở trong tôi, và tôi sẽ phải đối mặt với nó lần nữa. Như vậy nó cũng hình thành nên những hoàn cảnh sẽ kích hoạt sự nóng giận đó trong kiếp sống mới. Nhưng, ví dụ như lần này, tôi có tính nóng giận và tôi cảm thấy mình phải làm gì đó để xử lý nó. Tôi bắt đầu làm việc với bản thân và bản chất cảm xúc của mình. Có thể tôi quyết định đến gặp một nhà trị liệu, và có thể nhà trị liệu đó giúp tôi hiểu các cách thức có thể để chuyển hóa tính nóng giận thành chí nguyện đam mê cao cả vì những điều tốt đẹp. Dần dần, sự bất hòa bị khắc ghi trong nguyên tử trường tồn cảm dục được điều chỉnh và trở nên hài hòa. Rồi đến khi chết, sợi sinh mệnh tuyến tự rút trở về vào thể nguyên nhân. Và giờ đây, một rung động tích cực ở đó, được xây đắp vào thể nguyên nhân như một năng lực mới. Và điều đó thực sự khiến tôi trở nên hữu hiệu hơn trong việc giúp đỡ những người khác ở kiếp lâm phàm kế tiếp, những người đã phải vất vả với vấn đề tương tự. Đó là cách karma và minh triết được chuyển tiếp từ kiếp sống này sang kiếp sống khác.

Khi thanh luyện bản thân, bạn có thêm những phẩm tính tích cực đưa vào các nguyên tử trường tồn qua mỗi kiếp lâm phàm và giúp xây đắp một chiếc áo bên ngoài với chất liệu mỗi lúc càng cao cấp hơn một chút. Như thế, bạn không chỉ có một thể nguyên nhân ngày càng được lấp đầy, hoàn thiện hơn mà bạn còn có một khí cụ bên ngoài tốt hơn để linh hồn làm việc qua đó trong kiếp sống.

Mỗi kiếp sống là để vun bồi, nuôi dưỡng, cải thiện và nâng cao những phẩm tính để bạn, như một người đệ tử của thế gian, phụng sự nhân loại một cách hiệu quả hơn. Một cách thức để chuẩn bị cho kiếp sống tới của bạn là tham thiền, hình dung quán tưởng về nó một cách thực tế và lạc quan để nhìn thấy và hình thành nó thậm chí trước cả khi bạn rời khỏi kiếp sống này. Cuối cùng thì điều cốt lõi là sống như những linh hồn, biểu đạt những phẩm tính linh hồn, ngày càng nhiều minh triết hơn, yêu thương hơn qua công việc phụng sự đến tổng thể lớn hơn. ❤